hyphema

hyphema

A patient with a hyphema is examined by an ophthalmologist.

Định nghĩa

Danh từ: Xuất huyết tiền phòng mắt: "hyphema" tình trạng chảy máu vào khoang trước của mắt, cụ thể khoang giữa giác mạc mống mắt. Tình trạng này thường do chấn thương mắt gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị xuất huyết tiền phòng mắt do chấn thương sau khi bị một quả bóng đập vào mắt.)
  • (Xuất huyết tiền phòng mắt có thể gây mờ mắt tăng áp lực mắt nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traumatic hyphema": xuất huyết tiền phòng mắt do chấn thương, thường gặp nhất trong các trường hợp này.
    • Traumatic hyphema accounts for most cases of bleeding in the anterior chamber. (Xuất huyết tiền phòng mắt do chấn thương chiếm phần lớn các trường hợp chảy máutiền phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyphema (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng số nhiều hyphemas hoặc hyphemata.
  • Hypopyon (n): mủ trong tiền phòng mắt, một tình trạng khác nhưng thường bị nhầm lẫn với hyphema.
Từ đồng nghĩa
  • Anterior chamber hemorrhage: chảy máu tiền phòng mắt, thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Bleeding in the eye: chảy máu trong mắt (không chính xác về mặt giải phẫu, nhưng thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ liên quan
  • Hyphema resolution: sự tan biến của xuất huyết tiền phòng mắt.
    • The hyphema resolution was monitored over several days with bed rest. (Sự tan biến của xuất huyết tiền phòng mắt được theo dõi trong vài ngày bằng cách nghỉ ngơi tại giường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hyphema", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.