hyphenation

hyphenation

The editor checks the hyphenation of the manuscript.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự nối bằng dấu gạch nối: "hyphenation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc sử dụng dấu gạch nối (-) để liên kết các âm tiết hoặc từ với nhau trong văn bản. 2. Sự ngắt từcuối dòng: Đặc biệt trong in ấn xử lý văn bản, "hyphenation" quy tắc chia một từ thành hai phầncuối dòng trang để tránh khoảng trắng quá lớn.

dụ sử dụng
  • (Việc nối từ bằng dấu gạch nối đúng cách giúp cải thiện độ dễ đọc của tài liệu.)
  • (Phần mềm tự động thực hiện việc ngắt từcuối dòng để căn đều văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyphenation algorithm": thuật toán xác định vị trí ngắt từ hợp .
    • Modern word processors use complex hyphenation algorithms. (Các trình xử lý văn bản hiện đại sử dụng thuật toán ngắt từ phức tạp.)
  • "Hyphenation zone": vùng cho phép ngắt từ trong khổ giấy.
    • Setting a wider hyphenation zone reduces the number of hyphens. (Đặt vùng ngắt từ rộng hơn sẽ giảm số lượng dấu gạch nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyphen (n): dấu gạch nối (-), ký hiệu dùng để nối.
    • A hyphen is shorter than a dash. (Dấu gạch nối ngắn hơn dấu gạch ngang.)
  • Hyphenate (v): nối bằng dấu gạch nối.
    • You should hyphenate compound words like "mother-in-law". (Bạn nên nối các từ ghép như "mother-in-law" bằng dấu gạch nối.)
  • Hyphenated (adj): được nối bằng dấu gạch nối.
    • "Well-known" is a hyphenated adjective. ("Well-known" một tính từ được nối bằng dấu gạch nối.)
Từ đồng nghĩa
  • Syllabication: sự chia âm tiết (nhấn mạnh vào việc phân tách từ thành các âm tiết).
    • Syllabication is a key aspect of hyphenation. (Việc chia âm tiết một khía cạnh chính của sự ngắt từ bằng dấu gạch nối.)
  • Word division: sự chia từ (thường dùng trong ngữ cảnh in ấn).
    • Word division rules vary between languages. (Quy tắc chia từ khác nhau giữa các ngôn ngữ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hyphenate out: loại bỏ dấu gạch nối (thường dùng trong chỉnh sửa văn bản).
    • The editor decided to hyphenate out the unnecessary connections. (Biên tập viên quyết định loại bỏ các kết nối không cần thiết bằng dấu gạch nối.)
Thành ngữ liên quan
  • No hyphenation required: không cần ngắt từ (thường dùng trong hướng dẫn định dạng).
    • For titles, no hyphenation required to maintain visual consistency. (Đối với tiêu đề, không cần ngắt từ để duy trì tính nhất quán về mặt thị giác.)