hypnagogue
Định nghĩa
Danh từ: - Chất gây buồn ngủ hoặc ngủ: "hypnagogue" chỉ một tác nhân (thuốc, chất hóa học, hoặc yếu tố nào đó) có khả năng gây ra trạng thái buồn ngủ hoặc đưa vào giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc gây ngủ nhẹ để giúp anh ấy trị chứng mất ngủ.)
- (Một số loại thảo mộc như rễ cây nữ lang là những chất gây ngủ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a hypnagogue": hoạt động như một chất gây ngủ.
- The warm milk acted as a gentle hypnagogue before bedtime. (Sữa ấm hoạt động như một chất gây ngủ nhẹ nhàng trước khi đi ngủ.)
"hypnagogue effect": hiệu ứng gây ngủ.
- The hypnagogue effect of the medication lasted for six hours. (Hiệu ứng gây ngủ của thuốc kéo dài trong sáu giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Hypnagogic (tính từ): liên quan đến trạng thái nửa tỉnh nửa mê trước khi ngủ.
- Hypnagogic hallucinations are common just before falling asleep. (Ảo giác trước khi ngủ thường xảy ra ngay trước khi chìm vào giấc ngủ.)
Hypnosis (danh từ): thôi miên, trạng thái giống ngủ do tác động tâm lý.
- Hypnosis is used as a therapeutic tool, not as a hypnagogue. (Thôi miên được dùng như một công cụ trị liệu, không phải là chất gây ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative: thuốc an thần, làm dịu thần kinh.
- Soporific: thuốc gây ngủ, làm buồn ngủ.
- Sleeping pill: thuốc ngủ (dạng viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hypnagogue".
Thành ngữ liên quan
- "to knock someone out": gây ngủ hoặc làm bất tỉnh (thành ngữ, không chính thức).
- The strong hypnagogue knocked him out within minutes. (Chất gây ngủ mạnh đã làm anh ấy ngủ say trong vòng vài phút.)