hypnoanalysis
Định nghĩa
Danh từ: Phân tích thôi miên: Một phương pháp trị liệu tâm lý kết hợp thôi miên với phân tích tâm lý, trong đó bệnh nhân được đưa vào trạng thái thôi miên để khám phá những ký ức, cảm xúc hoặc xung đột vô thức, nhằm hỗ trợ quá trình điều trị các rối loạn tâm thần.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trị liệu đã sử dụng phân tích thôi miên để giúp bệnh nhân khám phá những ký ức bị kìm nén từ thời thơ ấu.)
- (Phân tích thôi miên thường được áp dụng để điều trị chứng ám ảnh sợ hãi và rối loạn lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Undergo hypnoanalysis": trải qua quá trình phân tích thôi miên.
- The patient agreed to undergo hypnoanalysis as part of their therapy. (Bệnh nhân đã đồng ý trải qua phân tích thôi miên như một phần của liệu pháp.)
- "Hypnoanalysis session": buổi trị liệu phân tích thôi miên.
- Each hypnoanalysis session lasts about 90 minutes. (Mỗi buổi phân tích thôi miên kéo dài khoảng 90 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnoanalytic (tính từ): thuộc về phân tích thôi miên.
- The hypnoanalytic approach requires specialized training. (Phương pháp phân tích thôi miên đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.)
- Hypnosis (danh từ): thôi miên.
- Hypnosis is a key component of hypnoanalysis. (Thôi miên là một thành phần chính của phân tích thôi miên.)
- Psychoanalysis (danh từ): phân tích tâm lý.
- Hypnoanalysis combines elements of psychoanalysis with hypnotic techniques. (Phân tích thôi miên kết hợp các yếu tố của phân tích tâm lý với kỹ thuật thôi miên.)
Từ đồng nghĩa
- Hypnotherapy: liệu pháp thôi miên (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các kỹ thuật thôi miên không kết hợp phân tích tâm lý).
- Analytical hypnotherapy: liệu pháp thôi miên phân tích (một đồng nghĩa gần, nhấn mạnh khía cạnh phân tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypnoanalysis", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "Conduct hypnoanalysis": tiến hành phân tích thôi miên. - The psychologist will conduct hypnoanalysis on the patient next week. (Nhà tâm lý học sẽ tiến hành phân tích thôi miên cho bệnh nhân vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypnoanalysis", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.