hypnogogic
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây buồn ngủ, dễ gây ngủ: "hypnogogic" mô tả một thứ có đặc tính kích thích hoặc dẫn đến giấc ngủ. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học hoặc tâm lý học để chỉ các tác nhân, trạng thái hoặc hiện tượng liên quan đến quá trình chìm vào giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê một loại thuốc gây buồn ngủ để giúp chữa chứng mất ngủ.)
- (Các trạng thái gây buồn ngủ thường đi kèm với hình ảnh sống động hoặc ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypnogogic state": trạng thái mơ màng giữa tỉnh và ngủ, thường xảy ra ngay trước khi ngủ.
- Many artists find inspiration in the hypnogogic state, just before falling asleep. (Nhiều nghệ sĩ tìm thấy cảm hứng trong trạng thái mơ màng trước khi ngủ.)
- "Hypnogogic imagery": hình ảnh hoặc suy nghĩ tự động xuất hiện trong giai đoạn chuyển tiếp từ tỉnh sang ngủ.
- Hypnogogic imagery can be very realistic and is sometimes mistaken for dreams. (Hình ảnh gây buồn ngủ có thể rất thực tế và đôi khi bị nhầm với giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnagogic (tính từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "hypnogogic", dùng phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
- Hypnagogic hallucinations are a common phenomenon. (Ảo giác gây buồn ngủ là một hiện tượng phổ biến.)
- Hypnosis (danh từ): trạng thái thôi miên, liên quan đến việc gây ngủ hoặc thay đổi ý thức.
- Hypnosis is sometimes used as a therapeutic technique. (Thôi miên đôi khi được sử dụng như một kỹ thuật trị liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Soporific: gây buồn ngủ, làm ngủ say (thường dùng cho thuốc hoặc tác nhân vật lý).
- The soporific effect of the warm milk helped her sleep. (Hiệu quả gây buồn ngủ của sữa ấm đã giúp cô ấy ngủ.)
- Hypnotic: thôi miên, gây ngủ (mang nghĩa mạnh hơn, liên quan đến trạng thái ý thức bị thay đổi).
- The hypnotic rhythm of the waves made him drowsy. (Nhịp điệu thôi miên của sóng biển khiến anh ta buồn ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì "hypnogogic" là tính từ chuyên ngành, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, do nó thuộc lĩnh vực y học và tâm lý học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.