hypnology

/hip'nɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
hypnology

A scientist studies hypnology by observing a sleeping patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ: "hypnology" một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về giấc ngủ, bao gồm các chế, giai đoạn, rối loạn các hiện tượng liên quan đến trạng thái ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His research in hypnology focuses on sleep cycles. (Nghiên cứu của anh ấy trong lĩnh vực khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ tập trung vào các chu kỳ giấc ngủ.)
    • Advances in hypnology have helped treat many sleep disorders. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ đã giúp điều trị nhiều chứng rối loạn giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the field of hypnology": lĩnh vực khoa học nghiên cứu về giấc ngủ.
    • She is a leading expert in the field of hypnology. ( ấy một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học nghiên cứu về giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnological (adj): (thuộc về) khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ.
    • The hypnological data was very detailed. (Dữ liệu thuộc về khoa nghiên cứu hiện tượng ngủ rất chi tiết.)
  • Hypnologist (n): nhà nghiên cứu về hiện tượng ngủ.
    • The hypnologist presented a paper at the conference. (Nhà nghiên cứu về hiện tượng ngủ đã trình bày một báo cáo tại hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
  • Somnology (n): khoa nghiên cứu về giấc ngủ (từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác).
Lưu ý
  • Từ "hypnology" gốc từ tiếng Hy Lạp ("hypnos" nghĩa giấc ngủ "-logy" nghĩa ngành nghiên cứu). Cần phân biệt với hypnotism (thôi miên), một lĩnh vực khác từ gốc tương tự nhưng nghiên cứu về trạng thái bị thôi miên, không phải giấc ngủ tự nhiên.
hypnology

A scientist studies hypnology by observing a sleeping patient.

danh từ
  1. khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ