hypnopedia
Định nghĩa
Danh từ: - Việc học trong khi ngủ: "hypnopedia" chỉ phương pháp dạy học thông qua việc phát các bản ghi âm (như bài giảng, từ vựng ngoại ngữ) cho một người đang ngủ, nhằm mục đích tiếp thu kiến thức một cách vô thức.
Ví dụ sử dụng
- (Một số người tin rằng việc học trong khi ngủ có thể giúp bạn học một ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.)
- (Hiệu quả của việc học trong khi ngủ vẫn còn được tranh luận giữa các nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use hypnopedia": sử dụng phương pháp học trong khi ngủ.
- Many language learners have tried to use hypnopedia to improve their vocabulary. (Nhiều người học ngôn ngữ đã thử sử dụng phương pháp học trong khi ngủ để cải thiện vốn từ vựng.)
"hypnopedia as a learning technique": việc học trong khi ngủ như một kỹ thuật học tập.
- Hypnopedia as a learning technique was popularized in the 20th century. (Việc học trong khi ngủ như một kỹ thuật học tập đã được phổ biến vào thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnopedic (tính từ): thuộc về việc học trong khi ngủ.
- Hypnopedic methods are often used in language learning experiments. (Các phương pháp học trong khi ngủ thường được sử dụng trong các thí nghiệm học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep-learning: học trong khi ngủ.
- Sleep-learning is another term for hypnopedia. (Học trong khi ngủ là một thuật ngữ khác cho việc học trong khi ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hypnopedia", vì đây là một danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "hypnopedia".