hypnophobia

hypnophobia

A person with hypnophobia lies awake in bed, staring anxiously at the clock.

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng sợ ngủ, một nỗi sợ bệnh khiến người mắc phải lo lắng tột độ về việc chìm vào giấc ngủ.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng sợ ngủ của ấy khiến không thể thư giãn vào giờ đi ngủ.)
  • (Những người mắc hội chứng sợ ngủ thường thức suốt nhiều giờ, kinh hãi khoảnh khắc họ chìm vào giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from hypnophobia": mắc chứng sợ ngủ, dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học.

    • He has suffered from hypnophobia since the traumatic event. (Anh ấy đã mắc chứng sợ ngủ kể từ sự kiện đau buồn đó.)
  • "hypnophobia-induced insomnia": mất ngủ do hội chứng sợ ngủ gây ra.

    • Hypnophobia-induced insomnia requires specialized therapy. (Mất ngủ do hội chứng sợ ngủ gây ra cần liệu pháp chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnophobic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hội chứng sợ ngủ.

    • His hypnophobic thoughts keep him awake all night. (Những suy nghĩ sợ ngủ của anh ấy khiến anh thức trắng đêm.)
  • Hypnophobia (n): không biến thể chính tả khác.

Từ đồng nghĩa
  • Somniphobia: hội chứng sợ ngủ (từ đồng nghĩa phổ biến trong y khoa).
  • Fear of sleep: nỗi sợ ngủ (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hypnophobia". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to dread" (kinh hãi) hoặc "to avoid" (tránh) trong ngữ cảnh này: - He dreads going to sleep because of his hypnophobia. (Anh ấy kinh hãi việc đi ngủ hội chứng sợ ngủ.)

Thành ngữ liên quan
  • "fight sleep": chống lại giấc ngủ, thường dùng để mô tả hành vi của người mắc hội chứng sợ ngủ.
    • She fights sleep every night due to her hypnophobia. ( ấy chống lại giấc ngủ mỗi đêm hội chứng sợ ngủ.)