hypnos

hypnos

Hypnos gently touches a sleeping child's forehead.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thần Ngủ (Hypnos): Trong thần thoại Hy Lạp, "hypnos" vị thần của giấc ngủ, con trai của Nữ thần Bóng đêm Nyx.
- The ancient Greeks prayed to Hypnos for a good night's sleep. (Người Hy Lạp cổ đại cầu nguyện thần Hypnos để một giấc ngủ ngon.)

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, thần Hypnos thường được miêu tả một vị thần hiền lành cầm một chiếc sừng chứa thuốc phiện gây ngủ.)
  • (Từ "thôi miên" bắt nguồn từ tên gọi Hypnos.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Hypnos": cầu xin thần ngủ, tìm kiếm giấc ngủ.
    • After a long day, she invoked Hypnos to ease her insomnia. (Sau một ngày dài, ấy cầu xin thần ngủ để xoa dịu chứng mất ngủ của mình.)
  • "Hypnos' realm": vương quốc của thần ngủ, tức thế giới của giấc mơ sự nghỉ ngơi.
    • In literature, Hypnos' realm is a place of eternal peace and tranquility. (Trong văn học, vương quốc của thần Hypnos nơi yên bình tĩnh lặng vĩnh cửu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnology (n): khoa học nghiên cứu về giấc ngủ.
    • Hypnology explores the mechanisms of sleep and dreaming. (Khoa học về giấc ngủ khám phá chế của giấc ngủ .)
  • Hypnotic (adj): liên quan đến thôi miên hoặc gây ngủ.
    • The hypnotic rhythm of the waves put him to sleep. (Nhịp điệu gây ngủ của sóng đã đưa anh ta vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Somnus: tên gọi tương ứng của thần ngủ trong thần thoại La .
  • Morpheus: vị thần của giấc mơ, con trai của Hypnos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, "hypnos" danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • to fall into Hypnos' arms: chìm vào giấc ngủ.
      • He fell into Hypnos' arms as soon as his head hit the pillow. (Anh ấy chìm vào giấc ngủ ngay khi đầu chạm gối.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the arms of Hypnos": đang ngủ say.
    • She was in the arms of Hypnos and couldn't hear the alarm. ( ấy đang ngủ say không thể nghe thấy tiếng báo thức.)
  • "To invoke Hypnos": cố gắng đi vào giấc ngủ.
    • He tried to invoke Hypnos by counting sheep. (Anh ấy cố gắng đi vào giấc ngủ bằng cách đếm cừu.)