hypnosis

/hip'nousis/
Học thuật
Thân thiện
hypnosis

A therapist uses hypnosis to help a patient relax.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ nhân tạo, trạng thái thôi miên: Một trạng thái tinh thần giống như ngủ nhưng được tạo ra do sự gợi ý, trong đó một người trở nên rất tập trung, thư giãn dễ tiếp thu đề xuất. Đây một trạng thái ý thức bị thay đổi, không phải giấc ngủ thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapist used hypnosis to help the patient overcome anxiety. (Nhà trị liệu đã sử dụng thôi miên để giúp bệnh nhân vượt qua chứng lo âu.)
    • He went into a deep state of hypnosis during the session. (Anh ấy đã rơi vào trạng thái thôi miên sâu trong buổi trị liệu.)
    • There are many misconceptions about what hypnosis is. ( nhiều quan niệm sai lầm về thôi miên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under hypnosis": đang trong trạng thái bị thôi miên.

    • The witness recalled details under hypnosis. (Nhân chứng đã nhớ lại các chi tiết khi đang trong trạng thái thôi miên.)
  • "to induce hypnosis": gây ra, tạo ra trạng thái thôi miên.

    • The psychologist knows how to safely induce hypnosis. (Nhà tâm lý học biết cách gây ra trạng thái thôi miên một cách an toàn.)
  • "self-hypnosis": tự thôi miên (đây một từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).

    • She practices self-hypnosis for relaxation. ( ấy thực hành tự thôi miên để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnotic (tính từ): (1) thuộc về thôi miên; (2) tác dụng gây buồn ngủ, hoặc.

    • The doctor prescribed a hypnotic drug. (Bác sĩ đơn một loại thuốc gây ngủ.)
    • He spoke in a hypnotic voice. (Anh ta nói bằng một giọng điệu hoặc.)
  • Hypnotize (động từ): thôi miên, làm cho rơi vào trạng thái thôi miên; (nghĩa bóng) hoặc, thu hút hoàn toàn.

    • The magician claimed he could hypnotize anyone. (Nhà ảo thuật tuyên bố anh ta có thể thôi miên bất cứ ai.)
    • The audience was hypnotized by her performance. (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn của ấy.)
  • Hypnotist (danh từ): nhà thôi miên, người thực hành thôi miên.

    • The hypnotist conducted a stage show. (Nhà thôi miên đã thực hiện một buổi biểu diễn trên sân khấu.)
  • Self-hypnosis (danh từ): sự tự thôi miên.

Từ đồng nghĩa
  • Mesmerism (danh từ): thôi miên (từ , ít dùng hơn, lấy từ tên của Franz Mesmer).
  • Trance (danh từ): trạng thái xuất thần, hôn mê (có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống với hypnosis do nguyên nhân khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "hypnosis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "hypnosis")

hypnosis

A therapist uses hypnosis to help a patient relax.

danh từ
  1. giấc ngủ nhân tạo
  2. sự thôi miên

Từ chứa "hypnosis"