hypnotherapy

hypnotherapy

A therapist guides a patient through a hypnotherapy session.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương pháp trị liệu bằng thôi miên: "Hypnotherapy" một hình thức trị liệu tâm lý sử dụng thôi miên (hypnosis) để tạo ra trạng thái tập trung cao độ, nhằm giúp bệnh nhân tiếp cận tiềm thức thay đổi các hành vi, suy nghĩ hoặc cảm xúc không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tìm đến phương pháp trị liệu bằng thôi miên để bỏ thuốc lá.)
  • (Phương pháp trị liệu bằng thôi miên có thể hiệu quả trong việc giảm lo âu ám ảnh sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo hypnotherapy": trải qua quá trình trị liệu bằng thôi miên.
    • She decided to undergo hypnotherapy to overcome her fear of flying. ( ấy quyết định trải qua quá trình trị liệu bằng thôi miên để vượt qua nỗi sợ bay.)
  • "hypnotherapy session": buổi trị liệu bằng thôi miên.
    • Each hypnotherapy session lasts about an hour. (Mỗi buổi trị liệu bằng thôi miên kéo dài khoảng một giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypnotherapist (danh từ): nhà trị liệu bằng thôi miên.
    • A qualified hypnotherapist will guide you through the process. (Một nhà trị liệu bằng thôi miên trình độ sẽ hướng dẫn bạn qua quy trình.)
  • Hypnotherapeutic (tính từ): thuộc về trị liệu bằng thôi miên.
    • The hypnotherapeutic approach is used to treat chronic pain. (Phương pháp trị liệu bằng thôi miên được sử dụng để điều trị đau mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypnosis therapy: liệu pháp thôi miên (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "hypnotherapy").
  • Clinical hypnosis: thôi miên lâm sàng (nhấn mạnh khía cạnh y tế của phương pháp này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hypnotherapy", nhưng có thể dùng với động từ "use":
    • Use hypnotherapy to treat insomnia. (Sử dụng phương pháp trị liệu bằng thôi miên để điều trị mất ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hypnotherapy". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "under hypnosis" (dưới trạng thái thôi miên).
    • Under hypnosis, the patient recalled forgotten memories. (Dưới trạng thái thôi miên, bệnh nhân nhớ lại những ký ức đã quên.)