hypnotic trance
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái thôi miên – một trạng thái ý thức bị thay đổi, được tạo ra thông qua quá trình thôi miên. Trong trạng thái này, người đó chấp nhận và tuân theo các gợi ý của người thực hiện thôi miên. Đây là một dạng ý thức tập trung cao độ, thường đi kèm với sự thư giãn sâu và giảm khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được đưa vào trạng thái thôi miên để giúp anh ta bỏ thuốc lá.)
- (Trong trạng thái thôi miên, cô ấy có thể nhớ lại những ký ức từ thời thơ ấu.)
- (Người biểu diễn trên sân khấu đã tạo ra trạng thái thôi miên ở một số tình nguyện viên từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter a hypnotic trance": đi vào trạng thái thôi miên.
- With the therapist's guidance, the client quickly entered a deep hypnotic trance. (Với sự hướng dẫn của nhà trị liệu, thân chủ nhanh chóng đi vào trạng thái thôi miên sâu.)
- "to emerge from a hypnotic trance": thoát khỏi trạng thái thôi miên.
- After the session, he slowly emerged from the hypnotic trance feeling refreshed. (Sau buổi trị liệu, anh ấy từ từ thoát khỏi trạng thái thôi miên và cảm thấy sảng khoái.)
- "deep hypnotic trance": trạng thái thôi miên sâu.
- A deep hypnotic trance is often used for pain management during medical procedures. (Trạng thái thôi miên sâu thường được sử dụng để kiểm soát cơn đau trong các thủ thuật y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Trance (danh từ): trạng thái xuất thần, mê mệt – có thể xảy ra tự nhiên hoặc do thôi miên.
- She was in a trance after hearing the repetitive music. (Cô ấy ở trong trạng thái xuất thần sau khi nghe bản nhạc lặp đi lặp lại.)
- Hypnosis (danh từ): thôi miên – quá trình tạo ra trạng thái thôi miên.
- Hypnosis is a therapeutic technique used to access the subconscious mind. (Thôi miên là một kỹ thuật trị liệu được sử dụng để tiếp cận tiềm thức.)
- Hypnotic (tính từ): thuộc về thôi miên, có khả năng thôi miên.
- The hypnotic voice of the speaker lulled the audience into relaxation. (Giọng nói thôi miên của người nói đã ru khán giả vào trạng thái thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Thôi miên: trạng thái tương tự nhưng thường dùng để chỉ quá trình hơn là trạng thái.
- Anh ấy rơi vào trạng thái thôi miên. (He fell into a state of hypnosis.)
- Xuất thần: trạng thái mất ý thức tạm thời, thường do tập trung cao độ.
- Cô ấy nhìn chằm chằm vào ngọn lửa trong trạng thái xuất thần. (She stared at the flame in a state of trance.)
Các cụm từ liên quan
- Induce a hypnotic trance: gây ra trạng thái thôi miên.
- The hypnotist used a swinging pendulum to induce a hypnotic trance. (Nhà thôi miên đã dùng một con lắc đung đưa để gây ra trạng thái thôi miên.)
- Break a hypnotic trance: phá vỡ trạng thái thôi miên.
- A loud noise can suddenly break a hypnotic trance. (Một tiếng ồn lớn có thể đột ngột phá vỡ trạng thái thôi miên.)
Thành ngữ liên quan
- In a trance-like state: trong trạng thái như bị thôi miên.
- He moved through the crowd in a trance-like state, unaware of his surroundings. (Anh ấy di chuyển qua đám đông trong trạng thái như bị thôi miên, không nhận thức được xung quanh.)