hypnotically
Định nghĩa
Trạng từ: "hypnotically" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "bằng phương pháp thôi miên" hoặc "một cách thôi miên". Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện thông qua thôi miên.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được gợi nhớ những ký ức đã quên bằng phương pháp thôi miên.)
- (Cô ấy bị cuốn vào trạng thái thư giãn sâu một cách thôi miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hypnotically suggestive": gợi ý bằng thôi miên, dùng để chỉ những tác động tâm lý mạnh mẽ.
- The therapist's voice was hypnotically suggestive, leading the client to change habits. (Giọng nói của nhà trị liệu mang tính gợi ý thôi miên, khiến thân chủ thay đổi thói quen.)
"Hypnotically induced": được tạo ra bởi thôi miên.
- The hypnotically induced amnesia lasted for several hours. (Chứng mất trí nhớ do thôi miên gây ra kéo dài vài giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Hypnotic (tính từ): thuộc về thôi miên, có khả năng thôi miên.
- The hypnotic rhythm of the music made everyone sleepy. (Nhịp điệu thôi miên của bản nhạc khiến mọi người buồn ngủ.)
Hypnosis (danh từ): trạng thái thôi miên.
- He entered a state of deep hypnosis during the session. (Anh ấy bước vào trạng thái thôi miên sâu trong buổi trị liệu.)
Hypnotist (danh từ): người thực hành thôi miên.
- The hypnotist used a pendulum to focus the patient's attention. (Nhà thôi miên dùng một con lắc để tập trung sự chú ý của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
By hypnosis: bằng thôi miên.
- The memory was recovered by hypnosis. (Ký ức được phục hồi bằng thôi miên.)
Through mesmerism: thông qua thôi miên (từ cũ, ít dùng).
- He was cured through mesmerism in the 19th century. (Ông ấy được chữa khỏi bằng thôi miên vào thế kỷ 19.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypnotically".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ "hypnotically".