hypnotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về thôi miên: Liên quan đến trạng thái thôi miên hoặc các kỹ thuật gây ra trạng thái đó.
- Có tính chất gây ngủ, ru ngủ: Mang đặc tính làm cho buồn ngủ hoặc dễ chìm vào giấc ngủ.
- Có sức hấp dẫn mê hoặc, quyến rũ đến mức khó rời mắt: Mô tả thứ gì đó có sức lôi cuốn mạnh mẽ, khiến người ta bị thu hút hoàn toàn, tương tự như trong trạng thái bị thôi miên.
Danh từ giống đực:
- Thuốc ngủ: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng gây buồn ngủ và đưa vào giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard hypnotique. (Một ánh nhìn có sức mê hoặc.)
- La musique avait un rythme hypnotique. (Bản nhạc có nhịp điệu ru ngủ / mê hoặc.)
- L'état hypnotique est un état de conscience modifié. (Trạng thái thôi miên là một trạng thái ý thức bị biến đổi.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un hypnotique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc ngủ.)
- Prendre un hypnotique pour combattre l'insomnie. (Uống thuốc ngủ để chống lại chứng mất ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir hypnotique": sức mạnh thôi miên, khả năng gây mê hoặc thu hút.
- Ce conteur a un pouvoir hypnotique sur son auditoire. (Người kể chuyện này có một sức mạnh thôi miên đối với thính giả của mình.)
"Effet hypnotique": hiệu ứng thôi miên, tác động gây mê hoặc gây ngủ.
- La répétition des vagues a un effet hypnotique. (Sự lặp lại của những con sóng có một hiệu ứng thôi miên.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnose (danh từ giống cái): thôi miên.
- Hypnotiser (động từ): thôi miên, làm cho mê mẩn.
- Hypnotiseur (danh từ giống đực): nhà thôi miên.
Từ đồng nghĩa
- Soporifique (tính từ): gây ngủ.
- Fascinant (tính từ): hấp dẫn, quyến rũ.
- Somnifère (danh từ giống đực): thuốc ngủ (đồng nghĩa chính xác khi "hypnotique" là danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "hypnotique" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être sous l'emprise hypnotique de...: Bị chi phối/ảnh hưởng một cách mê hoặc bởi...
- Il semblait être sous l'emprise hypnotique de cette idée. (Anh ta dường như bị chi phối một cách mê hoặc bởi ý tưởng đó.)
tính từ
- xem hypnose
- gây ngủ
danh từ giống đực
- thuốc ngủ