hypnotizer
Định nghĩa
Danh từ: người thôi miên, người gây ra trạng thái thôi miên (hypnosis).
Ví dụ sử dụng
- (Người thôi miên đã giúp bệnh nhân nhớ lại một ký ức đã quên.)
- (Một người thôi miên lành nghề có thể gây ra trạng thái thư giãn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"qualified hypnotizer": người thôi miên có chứng chỉ, được đào tạo bài bản.
- Only a qualified hypnotizer should perform clinical hypnosis. (Chỉ có người thôi miên có chứng chỉ mới nên thực hiện thôi miên lâm sàng.)
"stage hypnotizer": người thôi miên biểu diễn trên sân khấu.
- The stage hypnotizer entertained the audience with amusing suggestions. (Người thôi miên sân khấu đã giải trí khán giả bằng những gợi ý hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypnotize (động từ): thôi miên.
- The therapist tried to hypnotize the patient. (Nhà trị liệu đã cố gắng thôi miên bệnh nhân.)
- Hypnotic (tính từ): thuộc về thôi miên, gây buồn ngủ.
- The hypnotic voice helped him relax. (Giọng nói thôi miên giúp anh ấy thư giãn.)
- Hypnosis (danh từ): trạng thái thôi miên.
- Under hypnosis, she recalled the event clearly. (Dưới trạng thái thôi miên, cô ấy nhớ lại sự kiện một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Mesmerist: người thôi miên (từ cổ, ít dùng).
- Hypnotherapist: nhà trị liệu thôi miên (thường dùng trong lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "hypnotizer".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "hypnotizer".)