hypoadrenocorticism

hypoadrenocorticism

A veterinarian explains hypoadrenocorticism to a concerned pet owner.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một rối loạn tuyến do sự suy giảm chức năng của vỏ tuyến thượng thận, gây ra thiếu máu, suy nhược da sạm màu nâu. Đây thuật ngữ y khoa chính xác cho bệnh suy tuyến thượng thận, thường được gọi là bệnh Addison.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary hypoadrenocorticism": dạng suy tuyến thượng thận nguyên phát, do tổn thương trực tiếp vỏ tuyến thượng thận.
    • Primary hypoadrenocorticism thường do bệnh tự miễn gây ra.
  • "secondary hypoadrenocorticism": dạng suy tuyến thượng thận thứ phát, do thiếu hụt hormone ACTH từ tuyến yên.
    • Secondary hypoadrenocorticism có thể xảy ra sau khi ngừng sử dụng corticosteroid kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Hypoadrenalism (danh từ): tình trạng suy giảm chức năng tuyến thượng thận nói chung, thường dùng thay thế cho hypoadrenocorticism.
  • Adrenal insufficiency (danh từ, Anh ngữ): suy tuyến thượng thận, thuật ngữ phổ biến hơn trong lâm sàng.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh Addison: tên gọi thông thường của hypoadrenocorticism mạn tính.
  • Suy tuyến thượng thận: cách gọi dễ hiểu hơn cho người không chuyên y khoa.
Các cụm từ liên quan
  • Hypoadrenocorticism crisis (danh từ): cơn suy thượng thận cấp, tình trạng nguy kịch đe dọa tính mạng.
    • Bệnh nhân cần được tiêm hydrocortisone ngay lập tức nếu rơi vào hypoadrenocorticism crisis.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa chuyên sâu này.