hypobetalipoproteinemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng giảm beta-lipoprotein trong máu: "hypobetalipoproteinemia" là một thuật ngữ y khoa chỉ một rối loạn di truyền, đặc trưng bởi nồng độ beta-lipoprotein, lipid và cholesterol trong máu thấp hơn mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giảm beta-lipoprotein máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ cholesterol rất thấp.)
- (Chứng giảm beta-lipoprotein máu thường không có triệu chứng nhưng có thể dẫn đến kém hấp thu chất béo trong những trường hợp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Familial hypobetalipoproteinemia": dạng gia đình của bệnh này, mang tính di truyền.
- Familial hypobetalipoproteinemia is caused by mutations in the APOB gene. (Chứng giảm beta-lipoprotein máu gia đình do đột biến gen APOB gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypobetalipoproteinemia (n): dạng viết tắt thường dùng trong y khoa.
- Abetalipoproteinemia (n): một rối loạn liên quan nhưng nghiêm trọng hơn, với sự vắng mặt hoàn toàn của beta-lipoprotein.
Từ đồng nghĩa
- Low beta-lipoprotein disorder: rối loạn beta-lipoprotein thấp.
- Beta-lipoprotein deficiency: thiếu hụt beta-lipoprotein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.