hypobetalipoproteinemia

hypobetalipoproteinemia

A doctor explains hypobetalipoproteinemia using a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng giảm beta-lipoprotein trong máu: "hypobetalipoproteinemia" một thuật ngữ y khoa chỉ một rối loạn di truyền, đặc trưng bởi nồng độ beta-lipoprotein, lipid cholesterol trong máu thấp hơn mức bình thường.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng giảm beta-lipoprotein máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ cholesterol rất thấp.)
  • (Chứng giảm beta-lipoprotein máu thường không triệu chứng nhưng có thể dẫn đến kém hấp thu chất béo trong những trường hợp nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Familial hypobetalipoproteinemia": dạng gia đình của bệnh này, mang tính di truyền.
    • Familial hypobetalipoproteinemia is caused by mutations in the APOB gene. (Chứng giảm beta-lipoprotein máu gia đình do đột biến gen APOB gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypobetalipoproteinemia (n): dạng viết tắt thường dùng trong y khoa.
  • Abetalipoproteinemia (n): một rối loạn liên quan nhưng nghiêm trọng hơn, với sự vắng mặt hoàn toàn của beta-lipoprotein.
Từ đồng nghĩa
  • Low beta-lipoprotein disorder: rối loạn beta-lipoprotein thấp.
  • Beta-lipoprotein deficiency: thiếu hụt beta-lipoprotein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.