hypoblast
Định nghĩa
Danh từ (sinh học phôi thai): Lớp tế bào trong cùng của phôi giai đoạn sớm, có chức năng phát triển thành lớp niêm mạc (lót trong) của hệ tiêu hóa và hệ hô hấp. Đây là một trong ba lá phôi chính, nằm dưới lớp ngoại bì (ectoderm) và trung bì (mesoderm).
Ví dụ sử dụng
- (Lớp nội bì tạo ra lớp lót bên trong của dạ dày và phổi.)
- (Trong quá trình tạo phôi vị, lớp nội bì hình thành nội bì nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- hypoblast + formation: sự hình thành lớp nội bì.
- Abnormal hypoblast formation can lead to digestive tract defects. (Sự hình thành lớp nội bì bất thường có thể dẫn đến dị tật ở đường tiêu hóa.)
- hypoblast + differentiation: sự biệt hóa của lớp nội bì.
- The differentiation of the hypoblast into endodermal tissues is critical for organ development. (Sự biệt hóa của lớp nội bì thành các mô nội bì rất quan trọng cho sự phát triển cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoblastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp nội bì.
- Hypoblastic cells migrate to form the gut tube. (Các tế bào nội bì di cư để hình thành ống ruột.)
- Endoderm (danh từ): nội bì (lớp mô tương tự nhưng xuất hiện ở giai đoạn muộn hơn, thay thế cho hypoblast).
Từ đồng nghĩa
- Primitive endoderm: nội bì nguyên thủy (thuật ngữ đồng nghĩa trong phôi học).
Các cụm từ liên quan
- Hypoblast layer: lớp nội bì.
- The hypoblast layer is the innermost of the three germ layers. (Lớp nội bì là lớp trong cùng trong ba lá phôi.)
- Hypoblast-derived: có nguồn gốc từ lớp nội bì.
- The liver and pancreas are hypoblast-derived organs. (Gan và tuyến tụy là các cơ quan có nguồn gốc từ lớp nội bì.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ này do đây là thuật ngữ chuyên ngành.