hypocalcaemia
A doctor points to a chart showing hypocalcaemia on a patient's blood test results.
Định nghĩa
Danh từ: Hạ canxi máu, tình trạng nồng độ canxi trong máu thấp bất thường; thường liên quan đến suy tuyến cận giáp, rối loạn chức năng thận hoặc thiếu vitamin D.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán hạ canxi máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ canxi thấp.)
- (Hạ canxi máu nghiêm trọng có thể gây co cứng cơ và lú lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop hypocalcaemia": phát triển hạ canxi máu.
- Patients with kidney failure may develop hypocalcaemia. (Bệnh nhân suy thận có thể phát triển hạ canxi máu.)
- "to treat hypocalcaemia": điều trị hạ canxi máu.
- Doctors treat hypocalcaemia with calcium supplements. (Bác sĩ điều trị hạ canxi máu bằng chất bổ sung canxi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypocalcaemic (tính từ): thuộc về hạ canxi máu.
- Hypocalcaemic symptoms include numbness and tingling. (Các triệu chứng hạ canxi máu bao gồm tê và ngứa ran.)
- Hypercalcaemia (danh từ): tăng canxi máu (trái nghĩa).
- Hypercalcaemia is the opposite condition of hypocalcaemia. (Tăng canxi máu là tình trạng đối lập với hạ canxi máu.)
Từ đồng nghĩa
- Low blood calcium: canxi máu thấp (cách diễn đạt thông dụng).
- Calcium deficiency: thiếu canxi (thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lead to hypocalcaemia: dẫn đến hạ canxi máu.
- Vitamin D deficiency can lead to hypocalcaemia. (Thiếu vitamin D có thể dẫn đến hạ canxi máu.)
- To result from hypocalcaemia: xuất phát từ hạ canxi máu.
- Muscle spasms result from hypocalcaemia. (Co thắt cơ xuất phát từ hạ canxi máu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.