hypochlorite

Học thuật
Thân thiện
hypochlorite

Un chimiste verse une solution d'hypochlorite dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hipoclorit: Một hợp chất hóa học, là muối của axit hipoclorơ (HClO). thường được sử dụng làm chất tẩy trắng, khử trùng oxy hóa mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'hypochlorite de sodium est un désinfectant courant. (Natri hipoclorit là một chất khử trùng phổ biến.)
    • L'eau de Javel contient de l'hypochlorite. (Nước Javel chứa hipoclorit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp, "hypochlorite" thường được sử dụng kết hợp với tên của kim loại để chỉ một hợp chất cụ thể, ví dụ: (canxi hipoclorit), (liti hipoclorit).
Biến thể từ gần giống
  • Acide hypochloreux (danh từ giống đực): Axit hipoclorơ, axit yếucông thức HClO, là tiền chất của các muối hipoclorit.
  • Hypochlorite de sodium (danh từ giống đực): Natri hipoclorit, hợp chất phổ biến nhất, thường được gọi là nước Javel.
Từ đồng nghĩa
  • Désinfectant chloré (danh từ giống đực): Chất khử trùng chứa clo (trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể).
  • Agent de blanchiment (danh từ giống đực): Chất tẩy trắng (trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể).
hypochlorite

Un chimiste verse une solution d'hypochlorite dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) hipoclorit