hypochlorite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hipoclorit: Một hợp chất hóa học, là muối của axit hipoclorơ (HClO). Nó thường được sử dụng làm chất tẩy trắng, khử trùng và oxy hóa mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'hypochlorite de sodium est un désinfectant courant. (Natri hipoclorit là một chất khử trùng phổ biến.)
- L'eau de Javel contient de l'hypochlorite. (Nước Javel chứa hipoclorit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp, "hypochlorite" thường được sử dụng kết hợp với tên của kim loại để chỉ một hợp chất cụ thể, ví dụ: (canxi hipoclorit), (liti hipoclorit).
Biến thể và từ gần giống
- Acide hypochloreux (danh từ giống đực): Axit hipoclorơ, axit yếu có công thức HClO, là tiền chất của các muối hipoclorit.
- Hypochlorite de sodium (danh từ giống đực): Natri hipoclorit, hợp chất phổ biến nhất, thường được gọi là nước Javel.
Từ đồng nghĩa
- Désinfectant chloré (danh từ giống đực): Chất khử trùng chứa clo (trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể).
- Agent de blanchiment (danh từ giống đực): Chất tẩy trắng (trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể).
danh từ giống đực
- (hóa học) hipoclorit