hypochondrium

hypochondrium

A doctor points to the patient's hypochondrium during an examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng hạ sườn: "hypochondrium" (số nhiều: hypochondria) một thuật ngữ giải phẫu chỉ vùng bụng trên, nằm ngay dưới các xương sườn dưới cùng, ở hai bên của vùng thượng vị (epigastrium). Vùng này bao gồm phần bên trái bên phải của cơ thể, tương ứng với các cơ quan như gan (bên phải) lá lách (bên trái).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ sờ nắn vùng hạ sườn phải của bệnh nhân để kiểm tra gan to lên không.)
  • (Đauvùng hạ sườn trái có thể chỉ ra vấn đề với lá lách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right hypochondrium": vùng hạ sườn phải.
    • Tenderness in the right hypochondrium is a classic sign of cholecystitis. (Đau nhứcvùng hạ sườn phải dấu hiệu điển hình của viêm túi mật.)
  • "Left hypochondrium": vùng hạ sườn trái.
    • A dull ache in the left hypochondrium could be related to gastritis or splenomegaly. (Cơn đau âm ỉvùng hạ sườn trái có thể liên quan đến viêm dạ dày hoặc lách to.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypochondriac (danh từ/ tính từ): người mắc chứng nghi bệnh (luôn lo lắng về sức khỏe không bệnh thực sự), hoặc liên quan đến vùng hạ sườn.
    • He is a hypochondriac who constantly visits the doctor. (Anh ấy người nghi bệnh, luôn đi khám bác sĩ.)
  • Hypochondriasis (danh từ): chứng nghi bệnh, một rối loạn tâm lý.
    • Hypochondriasis involves excessive worry about having a serious illness. (Chứng nghi bệnh liên quan đến sự lo lắng quá mức về việc mắc bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcostal region: vùng dưới xương sườn (thuật ngữ gần nghĩa trong giải phẫu).
  • Flank: vùng hông (thường chỉ phần bên của bụng, nhưng không chính xác bằng hypochondrium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypochondrium" đây thuật ngữ y học chuyên ngành. Tuy nhiên, từ "hypochondria" (chứng nghi bệnh) có thể xuất hiện trong các thành ngữ như "suffer from hypochondria" (mắc chứng nghi bệnh).