hypoderma

hypoderma

A veterinarian examines a cow's hide for signs of hypoderma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp hạ : Trong sinh học, "hypoderma" chỉ lớp nằm dưới da, thường được gọi là lớp hạ hoặc lớp dưới da.
    • Chi ruồi dưới da: Trong phân loại học, "hypoderma" một chi ruồi thuộc họ Hypodermatidae, gây ra bệnh u sán (warble flies) ở động vật , đặc biệt gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hypoderma is the layer of skin that provides insulation and stores fat. (Lớp hạ lớp da cung cấp cách nhiệt dự trữ mỡ.)
    • Hypoderma species are known to infest cattle, causing significant economic losses. (Các loài thuộc chi Hypoderma nổi tiếng ký sinh trên gia súc, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học: "hypoderma" thường được dùng để chỉ lớp liên kết dưới da, khác với lớp biểu bì (epidermis) lớp trung (dermis).

    • The hypoderma contains blood vessels, nerves, and fat cells. (Lớp hạ chứa các mạch máu, dây thần kinh tế bào mỡ.)
  • Trong ký sinh trùng học: "hypoderma" tên khoa học của một chi ruồi, ấu trùng của chúng sống dưới da động vật.

    • Hypoderma larvae cause warbles, which are painful swellings under the skin. (Ấu trùng Hypoderma gây ra u sán, những khối sưng đau dưới da.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypodermal (adj): thuộc về lớp hạ .

    • Hypodermal injections are used for certain medications. (Tiêm dưới da được sử dụng cho một số loại thuốc.)
  • Hypodermis (n): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong giải phẫu thực vật hoặc động vật.

    • The hypodermis in plants stores water and provides structural support. (Lớp hạ thực vật dự trữ nước cung cấp hỗ trợ cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcutaneous layer: lớp dưới da (trong ngữ cảnh giải phẫu).
  • Warble fly: ruồi u sán (trong ngữ cảnh ký sinh trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hypoderma" do từ này chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypoderma".