hypodermis

hypodermis

A diagram shows the hypodermis beneath the insect's exoskeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp hạ : Trong sinh học động vật, "hypodermis" (lớp hạ ) lớp tế bào nằm dưới lớp biểu bì, chức năng tiết ra lớp vỏ kitin (chitinous cuticle) ở các loài động vật chân đốt (arthropods) như côn trùng, nhện, giáp xác.
    • Lớp dưới da: Trong giải phẫu người động vật xương sống, "hypodermis" (còn gọi là dưới da) lớp liên kết nằm dưới lớp hạ (dermis), chứa các tế bào mỡ giúp cách nhiệt, bảo vệ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Trong động vật chân đốt:

    • The hypodermis in insects secretes the hard exoskeleton. (Lớp hạ côn trùng tiết ra bộ xương ngoài cứng.)
    • Arthropods rely on their hypodermis to produce the protective cuticle. (Động vật chân đốt dựa vào lớp hạ của chúng để tạo ra lớp vỏ bảo vệ.)
  • Trong giải phẫu người:

    • The hypodermis contains fat cells that insulate the body. (Lớp dưới da chứa các tế bào mỡ giúp cách nhiệt cho cơ thể.)
    • Injections are often given into the hypodermis for slow absorption. (Các mũi tiêm thường được tiêm vào lớp dưới da để hấp thụ chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypodermis of arthropods": lớp hạ của động vật chân đốt, nhấn mạnh chức năng tiết kitin.

    • The hypodermis of arthropods is a key structure for molting. (Lớp hạ của động vật chân đốt cấu trúc quan trọng cho quá trình lột xác.)
  • "subcutaneous layer": thuật ngữ đồng nghĩa với hypodermis trong giải phẫu người, thường dùng trong y học.

    • The hypodermis, also known as the subcutaneous layer, stores energy. (Lớp dưới da, còn gọi là lớp dưới da, dự trữ năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypodermal (tính từ): thuộc về lớp hạ hoặc lớp dưới da.

    • Hypodermal cells are responsible for cuticle secretion. (Các tế bào thuộc lớp hạ chịu trách nhiệm tiết ra lớp vỏ.)
  • Hypodermic (tính từ): liên quan đến vùng dưới da, thường dùng trong y học ( dụ: kim tiêm dưới da).

    • A hypodermic needle is used to inject medicine into the hypodermis. (Kim tiêm dưới da được dùng để tiêm thuốc vào lớp dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcutaneous layer: lớp dưới da (trong giải phẫu người).
  • Subcutis: lớp dưới da (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Hypodermis secretion: sự tiết ra từ lớp hạ (thường nói về kitin).

    • The hypodermis secretion process is essential for exoskeleton formation. (Quá trình tiết ra từ lớp hạ cần thiết cho sự hình thành bộ xương ngoài.)
  • Hypodermis injection: tiêm dưới da.

    • Hypodermis injections are common for vaccines. (Tiêm dưới da thường được dùng cho vắc-xin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "hypodermis" đây thuật ngữ chuyên ngành.