hypoglobulie

Học thuật
Thân thiện
hypoglobulie

Une infirmière vérifie les résultats d'une analyse sanguine indiquant une hypoglobulie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự giảm hồng cầu: "hypoglobulie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng số lượng hồng cầu trong máu thấp hơn mức bình thường. Đâymột dạng của thiếu máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une hypoglobulie chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị giảm hồng cầu.)
    • La fatigue peut être un symptôme d'hypoglobulie. (Mệt mỏi có thểmột triệu chứng của chứng giảm hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hypoglobulie aiguë": chứng giảm hồng cầu cấp tính.

    • Le patient souffre d'une hypoglobulie aiguë nécessitant une transfusion. (Bệnh nhân mắc chứng giảm hồng cầu cấp tính cần phải truyền máu.)
  • "hypoglobulie chronique": chứng giảm hồng cầu mãn tính.

    • Cette maladie peut entraîner une hypoglobulie chronique. (Căn bệnh này có thể dẫn đến chứng giảm hồng cầu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoglobulique (adj): (thuộc về) giảm hồng cầu.

    • Un état hypoglobulique (một tình trạng giảm hồng cầu).
  • Anémie (n): thiếu máu (một thuật ngữ rộng hơn, thường dùng phổ biến, có thể bao gồm "hypoglobulie").

    • L'hypoglobulie est un type d'anémie. (Giảm hồng cầumột dạng thiếu máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminution des globules rouges: sự suy giảm hồng cầu (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chuyên biệt).
  • Érythropénie: (thuật ngữ y học) sự giảm số lượng hồng cầu, gần nghĩa với "hypoglobulie".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành y học, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâythuật ngữ y học chuyên môn, không thành ngữ thông dụng.)

hypoglobulie

Une infirmière vérifie les résultats d'une analyse sanguine indiquant une hypoglobulie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự giảm hồng cầu