hypoglossal

hypoglossal

The hypoglossal nerve controls the movement of the tongue.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây thần kinh hạ thiệt: "hypoglossal" một danh từ chỉ dây thần kinh sọ não thứ 12, chức năng chi phối các nội tại của lưỡi các lưỡi khác, giúp điều khiển chuyển động của lưỡi như nói, nuốt, thở.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh hạ thiệt chịu trách nhiệm cho các chuyển động của lưỡi trong khi nói.)
  • (Tổn thương dây thần kinh hạ thiệt có thể gây khó khăn trong việc nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hypoglossal nerve: cụm từ thường dùng để chỉ dây thần kinh này trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
    • The hypoglossal nerve emerges from the medulla oblongata. (Dây thần kinh hạ thiệt thoát ra từ hành não.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoglossal (tính từ): liên quan đến dây thần kinh hạ thiệt hoặc vùng dưới lưỡi.
    • The hypoglossal canal is a bony passage in the skull. (Ống thần kinh hạ thiệt một đường xương trong hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranial nerve XII: dây thần kinh sọ não thứ 12.
  • Nerve of the tongue: dây thần kinh của lưỡi (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "hypoglossal" thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypoglossal".

Từ chứa "hypoglossal"