hypoglycemia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạ đường huyết: "hypoglycemia" tình trạng lượng đường trong máu thấp bất thường, thường do dư thừa insulin hoặc chế độ ăn uống kém.
dụ sử dụng
  • (Hạ đường huyết nghiêm trọng có thể dẫn đến bất tỉnh nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Người mắc bệnh tiểu đường phải theo dõi lượng đường trong máu để tránh hạ đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience hypoglycemia": trải qua tình trạng hạ đường huyết.
    • He experienced hypoglycemia after skipping lunch. (Anh ấy bị hạ đường huyết sau khi bỏ bữa trưa.)
  • "to treat hypoglycemia": điều trị hạ đường huyết.
    • Doctors recommend consuming glucose tablets to treat hypoglycemia quickly. (Các bác sĩ khuyên nên dùng viên glucose để điều trị hạ đường huyết nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypoglycemic (adj): liên quan đến hạ đường huyết.
    • The hypoglycemic patient ate a candy bar to raise his blood sugar. (Bệnh nhân hạ đường huyết đã ăn một thanh kẹo để tăng lượng đường trong máu.)
  • Hypoglycemia (n): không biến thể khác ngoài dạng danh từ chính.
Từ đồng nghĩa
  • Low blood sugar: lượng đường trong máu thấp (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
    • She felt dizzy due to low blood sugar. ( ấy cảm thấy chóng mặt do lượng đường trong máu thấp.)
  • Insulin shock: sốc insulin (thuật ngữ y khoa chỉ hạ đường huyết nghiêm trọng).
    • Insulin shock requires immediate medical attention. (Sốc insulin cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hypoglycemia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypoglycemia".

Từ gần giống