hypoglycemia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạ đường huyết: "hypoglycemia" là tình trạng lượng đường trong máu thấp bất thường, thường do dư thừa insulin hoặc chế độ ăn uống kém.
Ví dụ sử dụng
- (Hạ đường huyết nghiêm trọng có thể dẫn đến bất tỉnh nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Người mắc bệnh tiểu đường phải theo dõi lượng đường trong máu để tránh hạ đường huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience hypoglycemia": trải qua tình trạng hạ đường huyết.
- He experienced hypoglycemia after skipping lunch. (Anh ấy bị hạ đường huyết sau khi bỏ bữa trưa.)
- "to treat hypoglycemia": điều trị hạ đường huyết.
- Doctors recommend consuming glucose tablets to treat hypoglycemia quickly. (Các bác sĩ khuyên nên dùng viên glucose để điều trị hạ đường huyết nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoglycemic (adj): liên quan đến hạ đường huyết.
- The hypoglycemic patient ate a candy bar to raise his blood sugar. (Bệnh nhân hạ đường huyết đã ăn một thanh kẹo để tăng lượng đường trong máu.)
- Hypoglycemia (n): không có biến thể khác ngoài dạng danh từ chính.
Từ đồng nghĩa
- Low blood sugar: lượng đường trong máu thấp (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- She felt dizzy due to low blood sugar. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt do lượng đường trong máu thấp.)
- Insulin shock: sốc insulin (thuật ngữ y khoa chỉ hạ đường huyết nghiêm trọng).
- Insulin shock requires immediate medical attention. (Sốc insulin cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hypoglycemia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypoglycemia".