hypogonadism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy giảm chức năng tuyến sinh dục: "hypogonadism" là tình trạng yếu kém hoặc không hoạt động đúng cách của các tuyến sinh dục (tinh hoàn ở nam giới, buồng trứng ở nữ giới). Tình trạng này dẫn đến sự thiếu hụt hormone sinh dục (như testosterone ở nam, estrogen ở nữ).
- Hậu quả: Ở nam giới, "hypogonadism" gây ra sự phát triển không đầy đủ các đặc điểm sinh dục thứ cấp (như giọng nói trầm, lông mặt, cơ bắp). Ở trẻ em trai trước tuổi dậy thì, nó có thể dẫn đến một cơ thể với chân dài và thân ngắn bất thường.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị suy giảm chức năng tuyến sinh dục sau khi nhận thấy nồng độ testosterone thấp.)
- (Suy giảm chức năng tuyến sinh dục ở trẻ em trai trước tuổi dậy thì có thể dẫn đến một cơ thể với chân dài và thân ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary hypogonadism": suy giảm chức năng tuyến sinh dục nguyên phát (do vấn đề trực tiếp ở tinh hoàn hoặc buồng trứng).
- Primary hypogonadism is often caused by genetic disorders like Klinefelter syndrome. (Suy giảm chức năng tuyến sinh dục nguyên phát thường do các rối loạn di truyền như hội chứng Klinefelter gây ra.)
"Secondary hypogonadism": suy giảm chức năng tuyến sinh dục thứ phát (do vấn đề ở tuyến yên hoặc vùng dưới đồi ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone kích thích tuyến sinh dục).
- Secondary hypogonadism can result from a pituitary tumor. (Suy giảm chức năng tuyến sinh dục thứ phát có thể do khối u tuyến yên gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Hypogonadal (tính từ): liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng tuyến sinh dục.
- The hypogonadal patient received hormone replacement therapy. (Bệnh nhân bị suy giảm chức năng tuyến sinh dục đã được điều trị thay thế hormone.)
Hypergonadism (danh từ): tình trạng tăng cường chức năng tuyến sinh dục (trái nghĩa với hypogonadism).
- Hypergonadism is rare and often caused by tumors. (Tăng cường chức năng tuyến sinh dục hiếm gặp và thường do khối u gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Gonadal insufficiency: sự suy yếu của tuyến sinh dục.
- Sex hormone deficiency: sự thiếu hụt hormone sinh dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hypogonadism", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
- "To result in hypogonadism": dẫn đến suy giảm chức năng tuyến sinh dục.
- Chemotherapy can result in hypogonadism in some patients. (Hóa trị có thể dẫn đến suy giảm chức năng tuyến sinh dục ở một số bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypogonadism". Đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành và ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.