hypogée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hầm mộ ngầm, lăng mộ dưới lòng đất: Một công trình kiến trúc cổ, thường là nơi chôn cất, được xây dựng hoàn toàn hoặc một phần bên dưới mặt đất. Từ này đặc biệt dùng để chỉ các hầm mộ thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les archéologues ont découvert un hypogée datant de l'Égypte ancienne. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một hầm mộ ngầm có từ thời Ai Cập cổ đại.)
- Cet hypogée romain contient plusieurs chambres funéraires. (Hầm mộ La Mã này chứa nhiều phòng chôn cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hypogée étrusque": hầm mộ ngầm của nền văn minh Etrusca.
- La visite des hypogées étrusques est fascinante. (Chuyến tham quan các hầm mộ ngầm Etrusca thật hấp dẫn.)
"hypogée monumental": hầm mộ ngầm đồ sộ, có quy mô lớn.
- La nécropole comprend un hypogée monumental. (Khu nghĩa trang bao gồm một hầm mộ ngầm đồ sộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypogé (adj): (thuộc về) dưới lòng đất, ngầm. (Đây là dạng tính từ gốc, ít phổ biến hơn danh từ "hypogée").
- Une construction hypogée. (Một công trình xây dựng ngầm dưới đất.)
Từ đồng nghĩa
- Sépulture souterraine: nơi chôn cất dưới lòng đất.
- Tombe souterraine: ngôi mộ dưới lòng đất.
- Crypte: hầm mộ (thường dưới nhà thờ).
Từ trái nghĩa
- Nécropole aérienne: nghĩa trang/khu lăng mộ trên mặt đất.
- Mausolée: lăng mộ (thường là công trình đồ sộ trên mặt đất).
- xem hypogé