hyponymy

hyponymy

Hyponymy is illustrated by the relationship between "rose" and "flower."

Định nghĩa

Danh từ: Hyponymy mối quan hệ ngữ nghĩa trong đó một từ (gọi là từ hạ danh) phạm vi nghĩa hẹp hơn được bao hàm trong phạm vi nghĩa của một từ khác (gọi là từ thượng danh). Nói cách khác, hyponymy chỉ sự phụ thuộc về mặt phân cấp, khi một từ thuộc về một cấp bậc thấp hơn hoặc một lớp nhỏ hơn trong cùng một hệ thống.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa 'chó' 'động vật' một dụ về .)
  • (Trong ngôn ngữ học, giúp tổ chức từ vựng theo thứ bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hyponymy trong phân tích ngữ nghĩa: thường được dùng để mô tả cấu trúc phân cấp của từ vựng, nơi các từ hạ danh ( dụ: 'hoa hồng', 'cúc') các thành viên cụ thể của một lớp thượng danh ( dụ: 'hoa').
    • The hyponymy between 'furniture' and 'chair' shows that a chair is a specific type of furniture. (Mối quan hệ hyponymy giữa 'đồ nội thất' 'ghế' cho thấy ghế một loại đồ nội thất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyponym (n): từ hạ danhtừ có nghĩa hẹp hơn trong mối quan hệ .
    • 'Rose' is a hyponym of 'flower'. ('Hoa hồng' một từ hạ danh của 'hoa'.)
  • Hypernym (n): từ thượng danhtừ có nghĩa rộng hơn trong mối quan hệ .
    • 'Animal' is a hypernym of 'dog'. ('Động vật' từ thượng danh của 'chó'.)
Từ đồng nghĩa
  • Subordination: sự phụ thuộc, sự thuộc cấp (dùng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa học).
  • Inclusion: sự bao hàm (khi nói về quan hệ lớpthành viên).
Các cụm từ liên quan
  • Hyponymic relation: quan hệ hạ danh, đồng nghĩa với .
    • The hyponymic relation is central to lexical semantics. (Quan hệ hạ danh trung tâm của ngữ nghĩa học từ vựng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho từ hyponymy đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm "a kind of" (một loại của) để minh họa: - A 'sparrow' is a kind of 'bird' – this illustrates hyponymy. (Một 'chim sẻ' một loại 'chim' – điều này minh họa hyponymy.)

Từ gần giống