hypoparathyroidism
Định nghĩa
Danh từ:
- Suy tuyến cận giáp: "hypoparathyroidism" là tình trạng thiếu hụt hormone tuyến cận giáp (parathyroid hormone), dẫn đến nồng độ canxi trong máu giảm thấp bất thường. Tình trạng này thường xảy ra do tổn thương hoặc phẫu thuật cắt bỏ tuyến cận giáp, gây rối loạn chuyển hóa canxi và phốt pho.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán suy tuyến cận giáp sau một cuộc phẫu thuật tuyến giáp.)
- (Suy tuyến cận giáp có thể gây chuột rút cơ và cảm giác ngứa ran ở ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypoparathyroidism" thường được phân loại dựa trên nguyên nhân:
- Postsurgical hypoparathyroidism: suy tuyến cận giáp sau phẫu thuật (phổ biến nhất).
- Autoimmune hypoparathyroidism: suy tuyến cận giáp do tự miễn.
- Triệu chứng thường gặp: co giật cơ (tetany), rối loạn nhịp tim, và mệt mỏi mãn tính.
Biến thể và từ gần giống
- Hypoparathyroid (tính từ): liên quan đến suy tuyến cận giáp.
- The hypoparathyroid patient requires calcium supplements. (Bệnh nhân suy tuyến cận giáp cần bổ sung canxi.)
- Hyperparathyroidism (danh từ): cường tuyến cận giáp (ngược lại với hypoparathyroidism, gây tăng canxi máu).
Từ đồng nghĩa
- Parathyroid insufficiency: suy tuyến cận giáp (thuật ngữ y khoa thay thế).
- Hypocalcemia due to parathyroid deficiency: hạ canxi máu do thiếu hụt tuyến cận giáp (mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Develop hypoparathyroidism: phát triển suy tuyến cận giáp.
- He developed hypoparathyroidism following a neck injury. (Anh ấy phát triển suy tuyến cận giáp sau một chấn thương cổ.)
- Treat hypoparathyroidism: điều trị suy tuyến cận giáp.
- Doctors treat hypoparathyroidism with vitamin D and calcium supplements. (Các bác sĩ điều trị suy tuyến cận giáp bằng vitamin D và bổ sung canxi.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hypoparathyroidism", do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)