hypophosphoric acid

hypophosphoric acid

A chemist carefully handles a sample of hypophosphoric acid in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit hypophosphoric: Một loại axit tinh thể, công thức hóa học H₄P₂O₆, một axit bốn nấc (tetrabasic). một hợp chất vô cơ chứa phốt pho, thường được tìm thấy dưới dạng tinh thể không màu.

dụ sử dụng
  • (Axit hypophosphoric một axit bốn nấc, có nghĩa có thể nhường bốn proton trong một phản ứng hóa học.)
  • (Cấu trúc tinh thể của axit hypophosphoric làm cho hữu ích trong một số quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hypophosphoric acid in solution": Axit hypophosphoric trong dung dịch, thường được nghiên cứu trong hóa học vô cơ để hiểu về tính axit phản ứng của .
    • The dissociation constant of hypophosphoric acid in solution was measured at room temperature. (Hằng số phân ly của axit hypophosphoric trong dung dịch đã được đonhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypophosphite (danh từ): Muối của axit hypophosphoric, chứa ion H₂PO₂⁻.
    • Sodium hypophosphite is used as a reducing agent in chemical synthesis. (Natri hypophosphite được sử dụng như một chất khử trong tổng hợp hóa học.)
  • Hypophosphorous acid (danh từ): Axit hypophotphorơ (H₃PO₂), một axit yếu hơn đơn nấc, khác với axit hypophosphoric.
Từ đồng nghĩa
  • Acid phosphat: Một thuật ngữ chung để chỉ các axit chứa phốt pho, nhưng không chính xác axit hypophosphoric một loại cụ thể.
  • Tetrabasic phosphoric acid: Một tên gọi mô tả tính chất bốn nấc của axit này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.