hypophosphorous acid

hypophosphorous acid

A chemist carefully handles a bottle of hypophosphorous acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit hypophosphorous: Một loại axit vô cơ công thức hóa học H₃PO₂, thường tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt. Đây một axit monobasic (axit khả năng cho một ion hydro H⁺) được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp hóa chất, đặc biệt làm chất khử hoặc trong tổng hợp hữu cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hypophosphorous acid is used as a reducing agent in chemical reactions. (Axit hypophosphorous được sử dụng làm chất khử trong các phản ứng hóa học.)
    • The laboratory stored hypophosphorous acid in a cool, dry place. (Phòng thí nghiệm đã bảo quản axit hypophosphorousnơi khô ráo, thoáng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react with hypophosphorous acid": phản ứng với axit hypophosphorous.

    • The metal ions reacted with hypophosphorous acid to form a stable complex. (Các ion kim loại đã phản ứng với axit hypophosphorous để tạo thành một phức hợp ổn định.)
  • "hypophosphorous acid solution": dung dịch axit hypophosphorous.

    • A 50% hypophosphorous acid solution is commonly available in industrial settings. (Dung dịch axit hypophosphorous 50% thường sẵn trong các cơ sở công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypophosphite (n): muối hoặc este của axit hypophosphorous, chứa ion H₂PO₂⁻.

    • Sodium hypophosphite is a common reducing agent in electroplating. (Natri hypophosphite một chất khử phổ biến trong mạ điện.)
  • Phosphorous acid (n): axit phosphorous (H₃PO₃), một axit liên quan nhưng khác về cấu trúc tính chất.

Từ đồng nghĩa
  • Monobasic phosphinic acid: axit phosphinic monobasic (tên gọi hóa học chính xác hơn cho hợp chất này).
  • H₃PO₂: ký hiệu hóa học thường dùng để chỉ axit hypophosphorous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này tính chất kỹ thuật của .