hypophysectomise
Định nghĩa
Động từ:
- Cắt bỏ tuyến yên: "hypophysectomise" là một thuật ngữ y khoa chỉ hành động phẫu thuật loại bỏ tuyến yên (pituitary gland) khỏi cơ thể. Tuyến yên là một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở đáy não, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa hormone.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật quyết định cắt bỏ tuyến yên của bệnh nhân để điều trị khối u.)
- (Trong thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã cắt bỏ tuyến yên của chuột để nghiên cứu sự thiếu hụt hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hypophysectomise thường được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc nghiên cứu y sinh học, đặc biệt khi nói về các thủ thuật can thiệp vào hệ nội tiết.
- Hypophysectomising the animal allowed the scientists to observe changes in growth patterns. (Việc cắt bỏ tuyến yên của động vật cho phép các nhà khoa học quan sát những thay đổi trong mô hình tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypophysectomy (danh từ): sự cắt bỏ tuyến yên, quá trình phẫu thuật loại bỏ tuyến yên.
- The hypophysectomy was performed under general anesthesia. (Ca cắt bỏ tuyến yên được thực hiện dưới gây mê toàn thân.)
- Hypophyseal (tính từ): liên quan đến tuyến yên.
- Hypophyseal disorders can affect many bodily functions. (Các rối loạn liên quan đến tuyến yên có thể ảnh hưởng đến nhiều chức năng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Pituitary gland removal: loại bỏ tuyến yên (cụm từ mô tả thay thế).
- Ablation of the pituitary: cắt bỏ tuyến yên (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypophysectomise" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên biệt.