hypophysectomize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt bỏ tuyến yên: "hypophysectomize" một thuật ngữ y học, chỉ hành động phẫu thuật loại bỏ tuyến yên (tuyến não thùy) khỏi cơ thể. Hành động này thường được thực hiện trong các nghiên cứu sinh lý học hoặc điều trị một số bệnh liên quan đến tuyến yên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The researchers hypophysectomized the rats to study the effects of pituitary removal. (Các nhà nghiên cứu đã cắt bỏ tuyến yên của những con chuột để nghiên cứu tác động của việc loại bỏ tuyến yên.)
    • In the experiment, the surgeon carefully hypophysectomized the specimen. (Trong thí nghiệm, bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận cắt bỏ tuyến yên của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hypophysectomized": bị cắt bỏ tuyến yên (dạng bị động).
    • The animals were hypophysectomized under anesthesia. (Các động vật đã bị cắt bỏ tuyến yên dưới gây mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypophysectomy (danh từ): sự cắt bỏ tuyến yên.
    • The hypophysectomy was performed successfully. (Ca phẫu thuật cắt bỏ tuyến yên đã được thực hiện thành công.)
  • Hypophyseal (tính từ): thuộc về tuyến yên.
    • Hypophyseal hormones regulate growth. (Các hormone tuyến yên điều chỉnh sự tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pituitary ablation: loại bỏ tuyến yên (thuật ngữ y học khác).
  • Pituitary removal: loại bỏ tuyến yên (diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hypophysectomize" do đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypophysectomize" đây từ chuyên môn trong y học.
hypophysectomize
The veterinarian must hypophysectomize the lab rat for the endocrine study.