hypopigmentation

hypopigmentation

A doctor points to a patch of hypopigmentation on a patient's arm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng giảm sắc tố da: "hypopigmentation" chỉ sự thiếu hụt bất thường của sắc tố melanin trên da, dẫn đến các mảng da màu sáng hơn so với vùng da xung quanh. Đây hiện tượng y khoa, thường gặp trong các bệnh như bạch biến (vitiligo) hoặc sau tổn thương da.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị giảm sắc tố da sau khi vết thương da lành lại.)
  • (Giảm sắc tố da có thể tác dụng phụ của một số phương pháp điều trị da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "focal hypopigmentation": giảm sắc tố khu trú, chỉ xảy ramột vùng da cụ thể.
    Focal hypopigmentation is often seen in post-inflammatory conditions. (Giảm sắc tố khu trú thường thấy trong các tình trạng viêm da sau đó.)

  • "generalized hypopigmentation": giảm sắc tố toàn thân, ảnh hưởng đến hầu hết cơ thể, như trong bệnh bạch tạng (albinism).
    Generalized hypopigmentation is a hallmark of albinism. (Giảm sắc tố toàn thân dấu hiệu đặc trưng của bệnh bạch tạng.)

Biến thể từ gần giống
  • Hypopigmented (tính từ): đặc điểm giảm sắc tố.
    The hypopigmented patches on his skin are spreading. (Các mảng da giảm sắc tố trên da anh ấy đang lan rộng.)

  • Hypopigmentary (tính từ): liên quan đến giảm sắc tố.
    Hypopigmentary disorders include vitiligo and piebaldism. (Các rối loạn giảm sắc tố bao gồm bạch biến bệnh da loang màu.)

Từ đồng nghĩa
  • Depigmentation: mất sắc tố hoàn toàn, thường dùng để chỉ tình trạng mất melanin nghiêm trọng hơn.
  • Leukoderma: thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng da trắng bất thường, thường đồng nghĩa với hypopigmentation.
Các cụm từ liên quan
  • "post-inflammatory hypopigmentation": giảm sắc tố sau viêm, xảy ra sau khi da bị tổn thương do viêm nhiễm hoặc chấn thương.
    Post-inflammatory hypopigmentation is common in people with darker skin. (Giảm sắc tố sau viêm thường gặpngười da sẫm màu.)

  • "hypopigmentation treatment": phương pháp điều trị giảm sắc tố, bao gồm kem bôi, liệu pháp ánh sáng, hoặc cấy ghép tế bào sắc tố.
    Hypopigmentation treatment options vary depending on the underlying cause. (Các lựa chọn điều trị giảm sắc tố da khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản.)

Thành ngữ liên quan
  • "a patch of hypopigmentation": một mảng da giảm sắc tố. ( ấy nhận thấy một mảng da giảm sắc tố trên cánh tay sau khi vết bỏng lành lại.)