hypopnea

hypopnea

A patient with sleep apnea experiences hypopnea during the night.

Định nghĩa

Danh từ: Thở chậm hoặc thở nông (hypopnea) một tình trạng hô hấp bất thường, trong đó nhịp thở của một người trở nên chậm hơn hoặc nông hơn so với bình thường, dẫn đến lượng không khí đi vào phổi giảm đi.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ số hypopnea-hypopnea (AHI): Một chỉ số dùng để đo mức độ nghiêm trọng của các rối loạn thở trong khi ngủ, tính bằng tổng số lần ngưng thở thở chậm/nông trên mỗi giờ ngủ.
  • Hypopnea trung ương: Xảy ra khi não không gửi tín hiệu đúng cách đến các hô hấp.
  • Hypopnea tắc nghẽn: Xảy ra khi đường thở bị chặn một phần trong khi ngủ, thường do lưỡi hoặc mềmhọng.
Biến thể từ gần giống
  • Hypopneic (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc điểm của thở chậm/nông.
    • Các cơn hypopneic thường xảy ra trong giai đoạn ngủ sâu.
  • Apnea (danh từ): Ngưng thở hoàn toàn, mức độ nghiêm trọng hơn của hypopnea.
Từ đồng nghĩa
  • Thở nông (tiếng Anh: ): Có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn để mô tả tình trạng tương tự.
  • Giảm thông khí (tiếng Anh: ): Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự giảm lượng khí trao đổi trong phổi.
Các cụm từ liên quan
  • Chu kỳ hypopnea: Một giai đoạn thở chậm/nông kéo dài ít nhất 10 giây trong khi ngủ.
  • Chỉ số hypopnea: Số lần xảy ra hypopnea trong một giờ ngủ, thường được dùng trong chẩn đoán y khoa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypopnea" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.