hypoproteinemia
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng giảm protein máu: "hypoproteinemia" là tình trạng bất thường khi nồng độ protein trong máu ở mức thấp hơn so với bình thường. Tình trạng này có thể là dấu hiệu của chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc các rối loạn về đường ruột hoặc thận.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị giảm protein máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ protein thấp.)
- (Tình trạng giảm protein máu nghiêm trọng có thể dẫn đến phù nề, vì chất lỏng rò rỉ vào các mô xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop hypoproteinemia": phát triển tình trạng giảm protein máu.
- Patients with chronic kidney disease may develop hypoproteinemia. (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính có thể phát triển tình trạng giảm protein máu.)
- "to treat hypoproteinemia": điều trị tình trạng giảm protein máu.
- Treatment for hypoproteinemia often involves dietary adjustments and addressing underlying conditions. (Điều trị tình trạng giảm protein máu thường bao gồm điều chỉnh chế độ ăn uống và giải quyết các bệnh lý nền.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypoproteinemic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng giảm protein máu.
- The hypoproteinemic state was confirmed by laboratory tests. (Tình trạng giảm protein máu đã được xác nhận qua các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Low blood protein: nồng độ protein trong máu thấp.
- Protein deficiency in blood: thiếu hụt protein trong máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan