hyposmia

hyposmia

A person with hyposmia struggles to smell the fresh flowers in the garden.

Định nghĩa

Hyposmia một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ tình trạng giảm khả năng ngửi hoặc suy giảm độ nhạy cảm với mùi. Người mắc chứng hyposmia có thể vẫn ngửi được một số mùi nhưng yếu hơn bình thường, hoặc gặp khó khăn trong việc phân biệt các mùi khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân báo cáo tình trạng giảm khả năng ngửi sau khi hồi phục sau một trận cảm lạnh nặng.)
  • (Giảm khả năng ngửi có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hyposmia" thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng để mô tả mức độ suy giảm khứu giác, khác với anosmia (mất hoàn toàn khả năng ngửi).
    • Doctors use a smell test to distinguish between hyposmia and anosmia. (Bác sĩ sử dụng bài kiểm tra mùi để phân biệt giữa giảm khả năng ngửi mất khả năng ngửi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyposmic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng giảm khả năng ngửi.
    • The hyposmic patient could only detect strong odors. (Bệnh nhân giảm khả năng ngửi chỉ có thể phát hiện các mùi mạnh.)
  • Anosmia (n): mất hoàn toàn khả năng ngửi.
  • Normosmia (n): khả năng ngửi bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Giảm khứu giác: thuật ngữ tiếng Việt tương đương, thường dùng trong y học.
  • Suy giảm khả năng ngửi: cách diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "To suffer from hyposmia": mắc chứng giảm khả năng ngửi.
    • Many elderly people suffer from hyposmia due to aging. (Nhiều người cao tuổi mắc chứng giảm khả năng ngửi do lão hóa.)
  • "Temporary hyposmia": giảm khả năng ngửi tạm thời ( dụ: do cảm cúm).
    • Temporary hyposmia often resolves once the infection clears. (Giảm khả năng ngửi tạm thời thường hết khi nhiễm trùng qua đi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hyposmia", nhưng trong y học, cụm "olfactory dysfunction" (rối loạn chức năng khứu giác) bao gồm cả hyposmia anosmia.