hypostasis of christ
Định nghĩa
- Danh từ (thần học):
- Ngôi vị của Chúa Kitô: "Hypostasis of Christ" chỉ ngôi vị duy nhất của Chúa Giêsu Kitô, trong đó hai bản tính (thiêng liêng và nhân loại) được kết hợp một cách trọn vẹn và không thể tách rời. Đây là một khái niệm quan trọng trong Kitô giáo, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về Ba Ngôi và bản chất của Chúa Kitô.
- Một trong ba ngôi của Thiên Chúa: Thuật ngữ này cũng có thể được dùng để chỉ Chúa Kitô như một ngôi vị trong Ba Ngôi Thiên Chúa (Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần), nhấn mạnh sự hiệp nhất giữa bản tính thần linh và nhân loại nơi Ngài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hypostasis of Christ affirms that Jesus is both fully God and fully man. (Ngôi vị của Chúa Kitô khẳng định rằng Chúa Giêsu vừa là Thiên Chúa trọn vẹn vừa là con người trọn vẹn.)
- The Council of Chalcedon defined the hypostasis of Christ as one person in two natures. (Công đồng Chalcedon đã định nghĩa ngôi vị của Chúa Kitô là một ngôi vị trong hai bản tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hypostatic union": Sự kết hợp ngôi vị, một thuật ngữ thần học mô tả sự hiệp nhất giữa bản tính thiêng liêng và nhân loại trong một ngôi vị duy nhất của Chúa Kitô.
- The hypostatic union is a mystery that transcends human understanding. (Sự kết hợp ngôi vị là một mầu nhiệm vượt quá sự hiểu biết của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypostasis (danh từ): Ngôi vị, bản thể nền tảng (trong triết học và thần học).
- In theology, hypostasis refers to the individual reality of each person of the Trinity. (Trong thần học, hypostasis chỉ thực tại cá thể của mỗi ngôi trong Ba Ngôi.)
- Hypostatic (tính từ): Thuộc về ngôi vị, liên quan đến sự kết hợp ngôi vị.
- The hypostatic union is a central doctrine of Christianity. (Sự kết hợp ngôi vị là một giáo lý trung tâm của Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Person of Christ: Ngôi vị của Chúa Kitô (nhấn mạnh khía cạnh cá nhân).
- Divine-human union: Sự kết hợp Thiên Chúa - con người (mô tả bản chất kép của Chúa Kitô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng các cấu trúc như "to affirm the hypostasis of Christ" (khẳng định ngôi vị của Chúa Kitô) hoặc "to understand the hypostasis" (hiểu về ngôi vị).
Thành ngữ liên quan
- "The hypostasis of Christ as the mediator": Ngôi vị của Chúa Kitô như một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và con người.
- The hypostasis of Christ is seen as the bridge between divinity and humanity. (Ngôi vị của Chúa Kitô được xem như cầu nối giữa thiêng liêng và nhân loại.)