hypostatisation

hypostatisation

The philosopher's hypostatisation of justice gave it a tangible form.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự vật chất hóa, sự cụ thể hóa: "hypostatisation" chỉ hành động hoặc quá trình coi một khái niệm trừu tượng (như ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất) như một thực thể vật chất, hữu hình. Đây một thuật ngữ triết học ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Sự vật chất hóa "công lý" thành một người phụ nữ bị bịt mắt cầm cân phổ biến trong nghệ thuật.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng sự cụ thể hóa "tâm trí" như một thực thể riêng biệt dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The hypostatisation of concepts": sự vật chất hóa các khái niệm trừu tượng.
    • In mythology, the hypostatisation of natural forces like thunder or wind is common. (Trong thần thoại, sự vật chất hóa các lực lượng tự nhiên như sấm hoặc gió phổ biến.)
  • "Hypostatisation as a cognitive error": sự vật chất hóa như một lỗi nhận thức.
    • Philosophers warn against hypostatisation, as it can oversimplify complex ideas. (Các triết gia cảnh báo chống lại sự vật chất hóa, có thể làm đơn giản hóa quá mức các ý tưởng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypostatise (động từ): vật chất hóa, cụ thể hóa.
    • To hypostatise love as a red heart is a common metaphor. (Vật chất hóa tình yêu thành một trái tim đỏ một phép ẩn dụ phổ biến.)
  • Hypostatic (tính từ): thuộc về sự vật chất hóa.
    • The hypostatic union in theology refers to the union of divine and human natures. (Sự hợp nhất vật chất hóa trong thần học đề cập đến sự hợp nhất của bản chất thần thánh con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Reification: sự cụ thể hóa, sự vật hóa (thường được dùng thay thế cho "hypostatisation").
  • Concretization: sự cụ thể hóa, làm cho trở nên hữu hình.
  • Objectification: sự khách thể hóa, biến thành đối tượng vật chất.
Các cụm từ liên quan
  • Hypostatisation of abstractions: sự vật chất hóa các khái niệm trừu tượng.
    • The hypostatisation of abstractions like "freedom" can lead to ideological conflicts. (Sự vật chất hóa các khái niệm trừu tượng như "tự do" có thể dẫn đến xung đột ý thức hệ.)
  • Hypostatisation in language: sự vật chất hóa trong ngôn ngữ.
    • Hypostatisation in language often appears when we talk about "the economy" as if it were a living being. (Sự vật chất hóa trong ngôn ngữ thường xuất hiện khi chúng ta nói về "nền kinh tế" như thể một sinh vật sống.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn an idea into a thing: biến một ý tưởng thành một vật thể (diễn tả hành động hypostatisation).
    • By calling "happiness" a destination, we are turning an idea into a thing. (Bằng cách gọi "hạnh phúc" một điểm đến, chúng ta đang biến một ý tưởng thành một vật thể.)