hypostatise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vật chất hóa, coi thực thể: "hypostatise" có nghĩa coi một khái niệm trừu tượng, một ý tưởng, hoặc một thực thể tinh thần như thể một vật thể thật, tồn tại độc lập trong thế giới vật chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Philosophers sometimes hypostatise abstract concepts like justice or freedom. (Các triết gia đôi khi vật chất hóa các khái niệm trừu tượng như công lý hoặc tự do.)
    • It is a mistake to hypostatise 'the market' as if it were a living being. (Thật sai lầm khi coi 'thị trường' như một thực thể sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hypostatise an idea": biến một ý tưởng thành thực thể.

    • In mythology, people often hypostatise natural forces like thunder or wind. (Trong thần thoại, con người thường vật chất hóa các lực lượng tự nhiên như sấm sét hoặc gió.)
  • "hypostatised entity": thực thể được vật chất hóa.

    • A hypostatised entity is a conceptual creation mistakenly believed to have physical reality. (Một thực thể được vật chất hóa một sản phẩm của khái niệm bị nhầm lẫn thực tại vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypostasis (danh từ): sự vật chất hóa, thực thể được vật chất hóa.

    • The hypostasis of 'goodness' can lead to religious worship. (Sự vật chất hóa 'lòng tốt' có thể dẫn đến tôn thờ tôn giáo.)
  • Hypostatic (tính từ): thuộc về sự vật chất hóa.

    • A hypostatic union is a theological term for the combination of divine and human natures. (Sự kết hợp hypostatic một thuật ngữ thần học chỉ sự kết hợp giữa bản chất thần thánh con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Reify: vật chất hóa, coi trừu tượng thành cụ thể.
  • Concretise: cụ thể hóa, làm cho trở nên hữu hình.
  • Substantiate: chứng minh sự tồn tại thực tế (nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "hypostatise".
Thành ngữ liên quan
  • "To give flesh and blood to": cho xương cho thịt, làm cho trừu tượng trở nên sống động cụ thể.
    • The artist gave flesh and blood to the idea of peace through her painting. (Người nghệ sĩ đã cho xương cho thịt ý tưởng về hòa bình qua bức tranh của ấy.)
hypostatise
The philosopher warns against the tendency to hypostatise abstract ideas.