hypostatize
Định nghĩa
- Động từ:
- Vật chất hóa, cụ thể hóa: "hypostatize" có nghĩa là xem một khái niệm trừu tượng (như ý tưởng, cảm xúc, hoặc phạm trù triết học) như một thực thể có thật, tồn tại độc lập. Hành động này thường diễn ra trong tư duy khi người ta gán cho một khái niệm một bản chất vật chất hoặc hiện thực, dù nó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc lý thuyết.
Ví dụ sử dụng
- (Một số triết gia vật chất hóa khái niệm "công lý" như thể nó là một vật thể vật lý.)
- (Nhà thơ có xu hướng cụ thể hóa tình yêu, coi nó như một sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hypostatize an abstract idea": cụ thể hóa một ý tưởng trừu tượng.
- In his theory, he hypostatizes "time" as a river that flows. (Trong lý thuyết của mình, ông ấy vật chất hóa "thời gian" như một dòng sông chảy.)
- "hypostatized entity": thực thể được vật chất hóa.
- The hypostatized entity of "the soul" is often debated in theology. (Thực thể được vật chất hóa của "linh hồn" thường được tranh luận trong thần học.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypostasis (danh từ): sự vật chất hóa; bản chất nền tảng.
- The hypostasis of "goodness" in Platonic philosophy is a key concept. (Sự vật chất hóa "lòng tốt" trong triết học Platon là một khái niệm chính.)
- Hypostatic (tính từ): thuộc về sự vật chất hóa.
- His hypostatic view of the mind led to misunderstandings. (Quan điểm vật chất hóa tâm trí của ông ấy dẫn đến những hiểu lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Reify: cụ thể hóa, biến thành sự vật.
- The scientist reified the concept of "energy" as a measurable force. (Nhà khoa học cụ thể hóa khái niệm "năng lượng" như một lực có thể đo lường.)
- Concretize: làm cho cụ thể, hiện thực hóa.
- She concretized her dream into a business plan. (Cô ấy hiện thực hóa giấc mơ của mình thành một kế hoạch kinh doanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "hypostatize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "hypostatize".