hyposulfureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) axit hyposunfurơ: Một tính từ hóa học dùng để mô tả một loại axit vô cơ có công thức H₂S₂O₃, còn được gọi là axit thiosunfuric. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm danh từ cố định "acide hyposulfureux".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (trong cụm danh từ):
- L'acide hyposulfureux est un composé chimique instable. (Axit hyposunfurơ là một hợp chất hóa học không bền.)
- La formule de l'acide hyposulfureux est H₂S₂O₃. (Công thức của axit hyposunfurơ là H₂S₂O₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học vô cơ, để gọi tên chính xác một hợp chất cụ thể. Nó không có cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Hyposulfite (danh từ giống đực): Hyposunfit. Một muối hoặc este của axit hyposunfurơ.
- L'hyposulfite de sodium est utilisé en photographie. (Natri hyposunfit được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thiosulfurique (tính từ): (axit) thiosunfuric. Đây là tên gọi khác của cùng một hợp chất hóa học.
- L'acide thiosulfurique est un synonyme de l'acide hyposulfureux. (Axit thiosunfuric là một từ đồng nghĩa của axit hyposunfurơ.)
tính từ
- (Acide hyposulfureux) (hóa học) axit hyposunfurơ, axit thiosunfuric