hypothalamic releasing hormone

hypothalamic releasing hormone

The scientist studies the hypothalamic releasing hormone under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Hypothalamic releasing hormone (hormone giải phóng vùng dưới đồi) bất kỳ loại hormone nào trong số nhiều hormone được sản xuấtvùng dưới đồi (hypothalamus) của não. Các hormone này được vận chuyển qua một tĩnh mạch đến tuyến yên trước (anterior pituitary gland), nơi chúng kích thích sự giải phóng các hormone của tuyến yên trước. Mỗi hormone trong số này khiến tuyến yên trước tiết ra một loại hormone cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Hormone giải phóng vùng dưới đồi thyrotropin-releasing hormone (TRH) kích thích giải phóng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) từ tuyến yên trước.)
  • (Gonadotropin-releasing hormone (GnRH) một loại hormone giải phóng vùng dưới đồi kiểm soát sự giải phóng hormone luteinizing (LH) hormone kích thích nang trứng (FSH).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To secrete a hypothalamic releasing hormone": tiết ra một hormone giải phóng vùng dưới đồi.
    • The hypothalamus secretes hypothalamic releasing hormones in response to neural signals. (Vùng dưới đồi tiết ra các hormone giải phóng vùng dưới đồi để đáp ứng với các tín hiệu thần kinh.)
  • "Regulation by hypothalamic releasing hormone": điều hòa bởi hormone giải phóng vùng dưới đồi.
    • The menstrual cycle is tightly regulated by hypothalamic releasing hormones like GnRH. (Chu kỳ kinh nguyệt được điều hòa chặt chẽ bởi các hormone giải phóng vùng dưới đồi như GnRH.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothalamic-releasing factor (danh từ): yếu tố giải phóng vùng dưới đồi (thuật ngữ đồng nghĩa với hypothalamic releasing hormone).
  • Releasing hormone (danh từ): hormone giải phóng (thuật ngữ chung, thường dùng để chỉ các hormone từ vùng dưới đồi).
Từ đồng nghĩa
  • Hypothalamic releasing factor: yếu tố giải phóng vùng dưới đồi (thuật ngữ thay thế phổ biến).
  • Neuroendocrine hormone: hormone nội tiết thần kinh (mô tả chức năng, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa bao gồm cả các hormone khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypothalamic releasing hormone".