hypothetical imperative

hypothetical imperative

A student writes a hypothetical imperative on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mệnh lệnh giả định: "hypothetical imperative" một nguyên tắc hoặc mệnh lệnh đạo đức chỉ ra hành động cần thực hiện để đạt được một mục tiêu mong muốn cụ thể. không mang tính tuyệt đối phụ thuộc vào điều kiện "nếu... thì...". dụ: "Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên tập thể dục." Đây mệnh lệnhđiều kiện, trái ngược với "categorical imperative" (mệnh lệnh tuyệt đối) vốn không phụ thuộc vào mục đích.

dụ sử dụng
  • ("Nếu bạn muốn trở thành học sinh giỏi, bạn phải học chăm chỉ" một mệnh lệnh giả định.)
  • (Mệnh lệnh giả định những mệnh lệnhđiều kiện phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân biệt với "categorical imperative": Trong triết học của Immanuel Kant, "hypothetical imperative" khác với "categorical imperative" ở chỗ điều kiện. dụ:
  • Ứng dụng trong đạo đức học: "Hypothetical imperative" thường được dùng để mô tả các quy tắc thực dụng hoặc chiến lược, như trong kinh tế học hoặc quản lý.
Biến thể từ gần giống
  • Hypothetical (adj): giả định, tính chất giả thuyết.
    • This is a hypothetical situation, not a real one. (Đây một tình huống giả định, không phải thực tế.)
  • Imperative (n): mệnh lệnh, điều bắt buộc.
    • It is an imperative to follow the rules. (Tuân thủ quy tắc một điều bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Conditional command: mệnh lệnhđiều kiện.
  • Instrumental principle: nguyên tắc công cụ (hành động mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "depend on" để diễn tả sự phụ thuộc vào mục tiêu:
Thành ngữ liên quan
  • If you want something done, do it yourself: Nếu bạn muốn điều được hoàn thành, hãy tự làmthể hiện tinh thần mệnh lệnh giả định (hành động dựa trên mục tiêu cá nhân).