hypothrombinemia
Định nghĩa
Danh từ: - Giảm prothrombin trong máu: "Hypothrombinemia" là tình trạng nồng độ prothrombin (yếu tố II) trong máu lưu thông thấp hơn mức bình thường. Prothrombin là một protein đông máu quan trọng do gan sản xuất, phụ thuộc vào vitamin K. Khi bị giảm, quá trình đông máu bị chậm lại, dẫn đến hình thành cục máu kém và có thể gây chảy máu quá mức.
Ví dụ sử dụng
- can result from a deficiency of vitamin K. (Giảm prothrombin trong máu có thể do thiếu hụt vitamin K.)
- Patients with often experience prolonged bleeding after minor injuries. (Bệnh nhân bị giảm prothrombin trong máu thường bị chảy máu kéo dài sau những chấn thương nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congenital hypothrombinemia": giảm prothrombin bẩm sinh, một rối loạn di truyền hiếm gặp.
- Congenital hypothrombinemia is caused by mutations in the gene for prothrombin. (Giảm prothrombin bẩm sinh do đột biến gen mã hóa prothrombin.)
- "Acquired hypothrombinemia": giảm prothrombin mắc phải, thường do bệnh gan, thiếu vitamin K, hoặc dùng thuốc chống đông.
- Acquired hypothrombinemia is more common and often reversible with treatment. (Giảm prothrombin mắc phải phổ biến hơn và thường có thể đảo ngược khi điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Hypothrombinemic (tính từ): liên quan đến hoặc bị giảm prothrombin trong máu.
- The hypothrombinemic state was corrected with vitamin K injections. (Tình trạng giảm prothrombin đã được điều chỉnh bằng tiêm vitamin K.)
- Prothrombin (danh từ): tiền chất của thrombin, một yếu tố đông máu.
- Thrombin (danh từ): enzyme chuyển fibrinogen thành fibrin trong quá trình đông máu.
Từ đồng nghĩa
- Prothrombin deficiency: thiếu hụt prothrombin (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh lâm sàng).
- Factor II deficiency: thiếu hụt yếu tố II (tên gọi theo hệ thống yếu tố đông máu).
Các cụm từ liên quan
- "to develop hypothrombinemia": phát triển tình trạng giảm prothrombin.
- The patient developed hypothrombinemia after long-term antibiotic use. (Bệnh nhân phát triển tình trạng giảm prothrombin sau khi dùng kháng sinh dài ngày.)
- "to treat hypothrombinemia": điều trị giảm prothrombin.
- Doctors treat hypothrombinemia with vitamin K supplements or fresh frozen plasma. (Bác sĩ điều trị giảm prothrombin bằng bổ sung vitamin K hoặc huyết tương tươi đông lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "a low prothrombin level": mức prothrombin thấp (thành ngữ y khoa mô tả tình trạng tương tự).
- A low prothrombin level is a hallmark of hypothrombinemia. (Mức prothrombin thấp là dấu hiệu đặc trưng của giảm prothrombin trong máu.)