hypothyroidism

hypothyroidism

A doctor explains a diagram of the thyroid gland to a patient with hypothyroidism.

Định nghĩa

Danh từ:
- Suy giáp: Một rối loạn tuyến giáp, trong đó tuyến giáp hoạt động kém, dẫn đến việc sản xuất không đủ hormone tuyến giáp. Tình trạng này có thể gây ra nhiều triệu chứng như mệt mỏi, tăng cân, da khô, nhạy cảm với lạnh.

dụ sử dụng
  • (Suy giáp thường được điều trị bằng liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp tổng hợp.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc suy giáp sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi mãn tính tăng cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital hypothyroidism": Suy giáp bẩm sinh, một tình trạng xuất hiện từ khi sinh ra.

    • Newborns are often screened for congenital hypothyroidism to prevent developmental delays. (Trẻ sơ sinh thường được sàng lọc suy giáp bẩm sinh để ngăn ngừa chậm phát triển.)
  • "Subclinical hypothyroidism": Suy giáp cận lâm sàng, khi mức hormone tuyến giáp vẫn trong giới hạn bình thường nhưng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) tăng cao.

    • Subclinical hypothyroidism may not require immediate treatment but needs monitoring. (Suy giáp cận lâm sàng có thể không cần điều trị ngay nhưng cần theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothyroid (tính từ): liên quan đến suy giáp.

    • The patient is hypothyroid and needs medication. (Bệnh nhân bị suy giáp cần dùng thuốc.)
  • Hyperthyroidism (danh từ): cường giáp, tình trạng ngược lại, khi tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone.

Từ đồng nghĩa
  • Underactive thyroid: tuyến giáp hoạt động kém.

    • An underactive thyroid can cause fatigue and depression. (Tuyến giáp hoạt động kém có thể gây mệt mỏi trầm cảm.)
  • Thyroid deficiency: thiếu hụt hormone tuyến giáp.

    • Thyroid deficiency is a common endocrine disorder. (Thiếu hụt hormone tuyến giáp một rối loạn nội tiết phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop hypothyroidism: phát triển suy giáp.

    • Some people develop hypothyroidism after radiation therapy. (Một số người phát triển suy giáp sau khi xạ trị.)
  • Treat hypothyroidism: điều trị suy giáp.

    • Doctors treat hypothyroidism with daily hormone pills. (Bác sĩ điều trị suy giáp bằng thuốc hormone uống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Hypothyroidism is a silent condition: suy giáp một tình trạng thầm lặng (ám chỉ việc bệnh thường không triệu chứng rõ ràng).

    • Many people don't realize they have hypothyroidism because it is a silent condition. (Nhiều người không nhận ra mình bị suy giáp đây một tình trạng thầm lặng.)
  • Living with hypothyroidism: sống chung với suy giáp.

    • Living with hypothyroidism requires regular check-ups and medication adherence. (Sống chung với suy giáp đòi hỏi phải kiểm tra sức khỏe định kỳ tuân thủ điều trị.)