hypothécable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cầm cố: Dùng để mô tả một tài sản, thường là bất động sản, có thể được dùng làm vật thế chấp để đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bien immobilier est hypothécable. (Bất động sản này có thể cầm cố được.)
- Seuls les biens hypothécables peuvent servir de garantie pour ce prêt. (Chỉ những tài sản có thể cầm cố mới có thể dùng làm bảo đảm cho khoản vay này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng tín dụng hoặc các thủ tục ngân hàng liên quan đến thế chấp tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Hypothèque (danh từ giống cái): thế chấp, sự cầm cố.
- contracter une hypothèque (ký hợp đồng thế chấp)
- Hypothéquer (ngoại động từ): cầm cố, thế chấp.
- hypothéquer sa maison (cầm cố ngôi nhà của mình)
Từ đồng nghĩa
- Nantissable: có thể cầm cố (thường dùng cho động sản).
Từ trái nghĩa
- Inaliénable: không thể chuyển nhượng, không thể tước đoạt.
- Imprescriptible: không thể bị tước đoạt do thời hiệu.
tính từ
- (luật học, pháp lý) có thể cầm cố