hypotonicity
- Danh từ:
- Trạng thái nhược trương (của mô cơ): "hypotonicity" chỉ tình trạng mô cơ có độ trương lực thấp hơn bình thường, thường liên quan đến sự yếu cơ hoặc giảm khả năng co cơ.
- Độ nhược trương (của dung dịch): Trong hóa học và sinh học, "hypotonicity" mô tả mức độ mà một dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp hơn so với dung dịch khác (thường là so với môi trường nội bào hoặc huyết tương).
Trạng thái nhược trương (cơ):
The patient's muscle hypotonicity made it difficult for him to stand upright.
(Tình trạng nhược trương cơ của bệnh nhân khiến anh ấy khó đứng thẳng.)Độ nhược trương (dung dịch):
The hypotonicity of the solution caused red blood cells to swell and burst.
(Độ nhược trương của dung dịch làm cho các tế bào hồng cầu phồng lên và vỡ ra.)
"muscular hypotonicity": nhược trương cơ, thường gặp ở trẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh.
Congenital hypotonicity is often a sign of neurological disorders.
(Nhược trương cơ bẩm sinh thường là dấu hiệu của các rối loạn thần kinh.)"osmotic hypotonicity": độ nhược trương thẩm thấu, dùng trong các thí nghiệm về áp suất thẩm thấu.
Osmotic hypotonicity can be measured using a osmometer.
(Độ nhược trương thẩm thấu có thể được đo bằng máy đo áp suất thẩm thấu.)
Hypotonic (tính từ): nhược trương, có độ trương lực hoặc áp suất thẩm thấu thấp.
A hypotonic solution has a lower solute concentration than the cell.
(Dung dịch nhược trương có nồng độ chất tan thấp hơn so với tế bào.)Hypotonia (danh từ): tình trạng nhược trương cơ (thường dùng trong y học).
Hypotonia is common in infants with Down syndrome.
(Nhược trương cơ phổ biến ở trẻ sơ sinh mắc hội chứng Down.)
- Low tonicity: độ trương lực thấp (dùng trong sinh lý học).
- Hypotonia: nhược trương cơ (đồng nghĩa với nghĩa y học của "hypotonicity").
- Osmotic dilution: pha loãng thẩm thấu (gần nghĩa với khía cạnh dung dịch).
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "hypotonicity" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypotonicity".