hypotonicity

hypotonicity

A patient's hypotonicity makes it difficult for them to lift their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái nhược trương (của ): "hypotonicity" chỉ tình trạng độ trương lực thấp hơn bình thường, thường liên quan đến sự yếu hoặc giảm khả năng co .
    • Độ nhược trương (của dung dịch): Trong hóa học sinh học, "hypotonicity" mô tả mức độ một dung dịch áp suất thẩm thấu thấp hơn so với dung dịch khác (thường so với môi trường nội bào hoặc huyết tương).
dụ sử dụng
  • Trạng thái nhược trương ():
    The patient's muscle hypotonicity made it difficult for him to stand upright.
    (Tình trạng nhược trương của bệnh nhân khiến anh ấy khó đứng thẳng.)

  • Độ nhược trương (dung dịch):
    The hypotonicity of the solution caused red blood cells to swell and burst.
    (Độ nhược trương của dung dịch làm cho các tế bào hồng cầu phồng lên vỡ ra.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "muscular hypotonicity": nhược trương , thường gặptrẻ sơ sinh hoặc bệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh.
    Congenital hypotonicity is often a sign of neurological disorders.
    (Nhược trương bẩm sinh thường dấu hiệu của các rối loạn thần kinh.)

  • "osmotic hypotonicity": độ nhược trương thẩm thấu, dùng trong các thí nghiệm về áp suất thẩm thấu.
    Osmotic hypotonicity can be measured using a osmometer.
    (Độ nhược trương thẩm thấu có thể được đo bằng máy đo áp suất thẩm thấu.)

Biến thể từ gần giống
  • Hypotonic (tính từ): nhược trương, độ trương lực hoặc áp suất thẩm thấu thấp.
    A hypotonic solution has a lower solute concentration than the cell.
    (Dung dịch nhược trương nồng độ chất tan thấp hơn so với tế bào.)

  • Hypotonia (danh từ): tình trạng nhược trương (thường dùng trong y học).
    Hypotonia is common in infants with Down syndrome.
    (Nhược trương phổ biếntrẻ sơ sinh mắc hội chứng Down.)

Từ đồng nghĩa
  • Low tonicity: độ trương lực thấp (dùng trong sinh lý học).
  • Hypotonia: nhược trương (đồng nghĩa với nghĩa y học của "hypotonicity").
  • Osmotic dilution: pha loãng thẩm thấu (gần nghĩa với khía cạnh dung dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hypotonicity" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hypotonicity".