hypotonus

hypotonus

A doctor checks a patient's hypotonus during a physical examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái giảm trương lực : "hypotonus" chỉ tình trạng bắp lực căng (trương lực) thấp hơn mức bình thường. Đây một thuật ngữ y học sinh lý học, thường được dùng để mô tả các bị yếu hoặc chùng.
dụ sử dụng
  • (Trạng thái giảm trương lực của bệnh nhân thể hiện qua lực yếu của họ.)
  • (Giảm trương lực có thể triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit hypotonus": biểu hiện tình trạng giảm trương lực .

    • Infants with this condition often exhibit hypotonus. (Trẻ sơ sinh mắc tình trạng này thường biểu hiện giảm trương lực .)
  • "to be associated with hypotonus": liên quan đến trạng thái giảm trương lực .

    • Muscle weakness is commonly associated with hypotonus. (Yếu thường liên quan đến trạng thái giảm trương lực .)
Biến thể từ gần giống
  • Hypotonia (danh từ): trạng thái giảm trương lực (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "hypotonus").

    • The doctor diagnosed the child with hypotonia. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị giảm trương lực .)
  • Hypotonic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của giảm trương lực.

    • Hypotonic muscles are often floppy. ( bắp giảm trương lực thường bị nhão.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypotonia: trạng thái giảm trương lực .
  • Low muscle tone: trương lực thấp (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này, "hypotonus" thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.